24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VGC
VGC (HOSE)

Tổng Công ty Viglacera - CTCP

43.75 +0.45 (+1.04%)

Hỏi M.AI
KL: 539,500 CP Cập nhật lúc 14:54:27 14/10

Tổng hợp trong phiên VGC

Giá trần 46.30
Giá TC 43.30
Giá sàn 40.30
NN mua 145,300
Cao nhất 44.20
Trung bình 43.56
Thấp nhất 42.35
NN bán 36,600
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
1,800 43.75
43.8 100
1,900 43.7
43.85 12,100
2,600 43.65
43.9 2,400
6,300
14,600

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

4,462.5

3,274.2

3,978

3,254

3,228.7

2,854.7

3,721.1

2,834.4

Giá vốn hàng bán

3,074.1

2,424.7

2,664.2

2,562.3

2,077.7

2,013

2,468.7

1,961.8

Lợi nhuận gộp

1,388.3

849.5

1,313.8

691.6

1,151

841.7

1,252.4

872.5

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

31.1

25.9

33

21.3

35.4

29.5

33.5

30.8

Lợi nhuận tài chính

19.6

-44.3

-43.7

-44.7

-17.8

-64.5

-54.6

-63.9

Chi phí bán hàng

203.7

199.6

257.2

247.6

241.8

173.4

297.1

214.9

Lợi nhuận khác

36.4

3.2

64.1

-0.9

24.5

-8

39.3

-43.8

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,036.4

416

879.7

180

728.8

412.8

721

334.4

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

831.8

321.1

638.9

117.6

539.7

298.5

545

234.2

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

18.6

9.8

16.1

3.6

16.7

10.5

14.7

8.3

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 3,130
P/E 4QGN 13.78
EPS 4 quý gần nhất 3,174
KLGD 10 phiên 802,194
EPS pha loãng 3,174
ROE 4QGN 16.23
ROA 4QGN 5.34
Giá trị sổ sách 18,740
P/B 2.33
Beta 0.33
EV/EBIT 10.37
EV/EBITDA 5.66
Vốn hóa (tỷ) 19,615 (+0)
Slg niêm yết 448,350,000
Slg lưu hành 448,350,000
Giá cao nhất 52T 54.47
Slg TDCN 53,802,000
Giá thấp nhất 52T 34.9
Tỷ lệ free-float (%) 12
Room NN 219,691,500
% NN sở hữu 1.05
Room NN còn lại 214,967,428

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Thống kê giao dịch

Tổng giá trị
GTGD Tự doanh
Nước ngoài
Tổng giá trị GD trong phiên
Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức VGC

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Tổng Công ty Viglacera - CTCP
Tổng Công ty Viglacera - CTCP tiền thân là công ty Gạch ngói Sành sứ xây dựng , được thành lập năm 1974. Công ty chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP theo quyết định ngày 02/12/2013 của Thủ tướng chính phủ. Ngành nghề kinh doanh: sản xuất kinh doanh và nhập khẩu vật liệu xây dựng, nguyên liệu nhiên liệu...; đầu tư kinh doanh BĐS; khai thác chế biến và kinh doanh khoáng sản...
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.