Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
40.50 +0.50 (+1.25%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VGC | 227,900 | |
| KL MUA chủ động | 97,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 104,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 26,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/09 | 40.5 | 0.5 +1.25% | 9.15 | 227,900 | 0 | 0 |
08/09 | 40 | 0.15 +0.38% | 3.92 | 98,400 | 0 | 0 |
07/09 | 39.85 | -0.05 -0.13% | 5.33 | 133,700 | 0 | 0 |
04/09 | 39.9 | 0 0.00% | 10.11 | 254,800 | 0 | 0 |
03/09 | 39.9 | -0.55 -1.36% | 11.2 | 279,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)