Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
43.90 -0.10 (-0.23%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VGC | 934,000 | |
| KL MUA chủ động | 249,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 685,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/05/2026 | 43.9 | -0.1 -0.23% | 41.35 | 934,000 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 44 | 0.55 +1.27% | 36.16 | 824,900 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 43.45 | -0.75 -1.70% | 56.62 | 1,301,000 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 44.2 | -0.9 -2.00% | 41.81 | 942,700 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 45.1 | 0.8 +1.81% | 67.23 | 1,486,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)