Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
43.30 -0.50 (-1.14%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VGC | 195,200 | |
| KL MUA chủ động | 93,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 101,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/06/2026 | 43.3 | -0.5 -1.14% | 8.47 | 195,200 | 0 | 0 |
18/06/2026 | 43.8 | -0.15 -0.34% | 15.43 | 351,300 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 43.95 | 0.55 +1.27% | 36.27 | 825,100 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 43.4 | 0.4 +0.93% | 12.58 | 290,500 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 43 | 1.1 +2.63% | 25.46 | 595,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)