Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
40.10 -0.50 (-1.23%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VGC | 498,700 | |
| KL MUA chủ động | 169,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 329,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 257 70.6% | 154 42.31% | 100 27.47% | 3 0.82% | 68,700 13.83% | 38,500 7.75% | 29,200 5.88% | 1,000 0.2% |
1K-10K | 100 27.47% | 47 12.91% | 52 14.29% | 1 0.27% | 286,000 57.56% | 128,300 25.82% | 153,500 30.89% | 4,200 0.85% |
10K-50K | 7 1.92% | 0 0% | 6 1.65% | 1 0.27% | 142,200 28.62% | 0 0% | 106,400 21.41% | 35,800 7.2% |
50K-200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 40.1 | -0.50 | 35,800 |
14:29:59 | M | 40.55 | -0.05 | 700 |
14:29:28 | B | 40.55 | -0.05 | 600 |
14:28:47 | B | 40.6 | 0.00 | 8,700 |
14:28:39 | B | 40.7 | +0.10 | 700 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:41:40 | VGC | 42.95 | 20,000 | 859,000,000 | 859,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/12/2025 | 40.1 | -0.5 -1.23% | 20.29 | 498,700 | 0.86 | 20,000 |
12/12/2025 | 40.6 | -1.6 -3.79% | 40.45 | 976,600 | 0 | 0 |
11/12/2025 | 42.2 | -0.35 -0.82% | 16.34 | 385,700 | 0.89 | 20,000 |
10/12/2025 | 42.55 | -0.2 -0.47% | 14.64 | 343,900 | 5.46 | 130,000 |
09/12/2025 | 42.75 | -0.5 -1.16% | 55.75 | 1,317,500 | 0.87 | 20,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)