Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
41.00 -0.15 (-0.36%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VGC | 353,800 | |
| KL MUA chủ động | 147,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 191,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 15,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/08 | 41 | -0.15 -0.36% | 14.51 | 353,800 | 0 | 0 |
10/08 | 41.15 | 2.65 +6.88% | 48.3 | 1,183,000 | 0 | 0 |
07/08 | 38.5 | 0.9 +2.39% | 19.01 | 487,600 | 0 | 0 |
06/08 | 37.6 | -0.55 -1.44% | 19.92 | 527,200 | 0 | 0 |
05/08 | 38.15 | -0.15 -0.39% | 6.88 | 179,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)