TCM (HOSE)

Công ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công

(Thanh Cong Textile Garment Investment Trading Joint Stock Company)
41.00 -1.95 (-4.54%)

Cập nhật lúc 14:44:07 04/10

KL: 595,600 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19 Q3/20 % Q3/19

Doanh thu

1,048.7

7%

1,122.1

18.6%

828.6

10.2%

782.9

-20.1%

980.2

3.4%

945.7

19.7%

752.2

-12.1%

980.2

-3.9%

Các khoản giảm trừ

0

99.1%

0.1

-89.1%

0.1

-6,081%

0

95.9%

1.9

N/A

0

80.8%

0

99.6%

0.6

-62.5%

Doanh thu thuần

1,048.6

7.2%

1,122

18.6%

828.5

10.1%

782.9

-20.1%

978.3

3.2%

945.7

19.7%

752.2

-12%

979.6

-3.9%

Giá vốn hàng bán

875.5

-7.4%

952.3

-20.4%

708.4

-16.4%

707

12.1%

815.3

-7.3%

791.2

-16.9%

608.8

13.8%

804.2

6.9%

Lợi nhuận gộp

173.2

6.3%

169.7

9.8%

120.2

-16.2%

75.9

-56.7%

163

-13.2%

154.5

36%

143.4

-3.8%

175.4

12.5%

Thu nhập tài chính

12.5

10.3%

23.8

72.3%

18.1

40.3%

17.4

62.7%

11.3

-27.9%

13.8

63.1%

12.9

31.5%

10.7

17.7%

Chi phí tài chính

28.9

-166.7%

19.5

-86.6%

17.7

-269.5%

12.4

-7%

10.8

41.1%

10.4

21.3%

4.8

16.1%

11.6

43.6%

Chi phí tiền lãi

6.7

-39.3%

5.1

-15%

4.8

-10.9%

5.2

16.5%

4.8

38.7%

4.5

52.6%

4.3

58.2%

6.3

48.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

3.7

95.2%

1.8

9.4%

2.3

-35.9%

1.3

-44.6%

1.9

312.6%

1.7

49.2%

3.6

461.5%

2.3

83.4%

Chi phí bán hàng

47.7

5.4%

40.2

6.7%

47.8

-25.6%

43

-24%

50.4

-37.8%

43.1

-24.6%

38.1

0.7%

34.7

-1.7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

45.5

-5.6%

44.6

-14.7%

46.4

-85%

41.5

-14.5%

43.1

8.9%

38.9

-16.8%

25.1

29.4%

36.2

9.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

67.3

-6.3%

90.9

17.4%

28.8

-68.8%

-2.4

-102.3%

71.9

-28.4%

77.5

84.5%

92.1

15%

105.8

48.5%

Thu nhập khác

0.9

-51.2%

1.3

136.1%

0.6

-67.8%

0.2

-60.2%

1.9

161%

0.6

267.6%

1.9

-4.3%

0.5

-70.9%

Chi phí khác

-0.1

1.4%

-0

99.9%

-0

61.5%

0

100%

-0.1

-21.4%

-0.4

N/A

-0.1

92%

-0.1

44.2%

Thu nhập khác, ròng

0.9

-52.7%

1.3

625.7%

0.6

-68.1%

0.2

-55.4%

1.8

170.2%

0.2

19.6%

1.8

46.5%

0.4

-72.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

68.2

-7.5%

92.3

18.8%

29.3

-68.8%

-2.2

-102.1%

73.7

-27%

77.7

84.3%

93.9

15.4%

106.3

45.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

12.5

-20.8%

18.6

-20.9%

1.4

90.2%

0.3

98.5%

10.3

57.9%

15.4

-87.7%

14.7

0.1%

20.7

-44.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.5

88.4%

N/A

N/A

2.8

21.4%

N/A

N/A

4.6

-198.5%

N/A

N/A

3.6

-6%

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

13

12.8%

18.6

-20.9%

4.3

76.7%

0.3

98.5%

14.9

25%

15.4

-87.7%

18.3

-1.1%

20.7

-44.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

55.2

-6.2%

73.7

18.3%

25.1

-66.8%

-2.5

-102.9%

58.8

-27.5%

62.3

83.5%

75.6

19.6%

85.6

46.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.7

1,719%

0.3

403.8%

0.7

21.2%

0.3

-3.2%

0

-25.8%

0.1

2,621%

0.6

-0.6%

0.4

-9.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

54.4

-7.4%

73.4

18%

24.4

-67.5%

-2.9

-103.3%

58.8

-27.5%

62.2

83.3%

75

19.8%

85.2

46.6%

EPS (đ)

451

N/A

875

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới