Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
22.90 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TCM | 1,136,600 | |
| KL MUA chủ động | 701,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 435,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
20/05/2026 | 22.9 | 0 0.00% | 25.82 | 1,136,600 | 0 | 0 |
19/05/2026 | 22.9 | 0 0.00% | 12.77 | 557,100 | 0 | 0 |
18/05/2026 | 22.9 | -0.15 -0.65% | 12.37 | 542,700 | 0 | 0 |
15/05/2026 | 23.05 | 0.05 +0.22% | 28.25 | 1,236,500 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 23 | 0 0.00% | 9.99 | 436,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)