STK (HOSE)

Công ty Cổ phần Sợi thế kỷ

(CENTURY SYNTHETIC FIBER CORPORATION)
25.20 0.00 (0.00%)

Cập nhật lúc 14:45:15 25/11

KL: 800 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19

Doanh thu

515.1

9.9%

530.1

3.9%

640.9

12.9%

497

-12.7%

468.6

42.8%

510

101.6%

567.8

-7.9%

569.5

-1.1%

Các khoản giảm trừ

0

N/A

0.6

N/A

0.8

-11.7%

0.2

56.8%

N/A

N/A

N/A

N/A

0.8

N/A

0.5

-123.6%

Doanh thu thuần

515.1

9.9%

529.5

3.8%

640.1

12.9%

496.8

-12.7%

468.6

43%

510

102.2%

567

-8.1%

569

-1.1%

Giá vốn hàng bán

424.2

-11.5%

424.5

-3.3%

528.1

-16.1%

421.6

10.2%

380.4

-32.3%

411

-77.2%

455

12.8%

469.2

2.2%

Lợi nhuận gộp

90.9

3%

105.1

6.1%

111.9

-0.1%

75.2

-24.7%

88.2

119.6%

99

389.4%

112

17.8%

99.8

4.1%

Thu nhập tài chính

1.7

-80.2%

5.4

133.2%

4.9

357.2%

5.9

54.9%

8.7

242.8%

2.3

57.1%

1.1

-71.4%

3.8

10.7%

Chi phí tài chính

16

-498.5%

15.1

-4,622%

5

-61.5%

2.6

53.9%

2.7

41.1%

0.3

-111.5%

3.1

80.5%

5.6

28.9%

Chi phí tiền lãi

2.7

-111.7%

1.6

-38.8%

1.2

16.2%

1.4

58.8%

1.3

68.4%

1.1

74.3%

1.5

72.3%

3.5

57.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

4.6

36.7%

4.8

28.9%

6.4

13.1%

5.7

26.3%

7.3

-205.1%

6.8

-70.3%

7.4

23.2%

7.7

7.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

16

-3.2%

14.5

23.2%

16.5

4.3%

19.8

-23%

15.5

-19.3%

18.9

-51.1%

17.3

-10.8%

16.1

-7.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

55.9

-21.7%

76

1%

88.9

4.2%

53.1

-28.5%

71.5

213.7%

75.2

845.3%

85.4

47.5%

74.3

8.8%

Thu nhập khác

0.1

-26.6%

0.1

-31.8%

0.1

-46.5%

0.2

-22.3%

0.1

-55.9%

0.2

755.5%

0.2

-43.8%

0.2

-35%

Chi phí khác

-0.1

46.9%

-0

89%

-0

90.8%

-0

99.1%

-0.2

-937.7%

-0

-109.2%

-0

99.5%

-0

-100.3%

Thu nhập khác, ròng

0

122.6%

0.1

-29.2%

0.1

-46%

0.2

-18.7%

-0

-112.5%

0.2

64.1%

0.2

259.6%

0.2

-94.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

55.9

-21.7%

76.1

0.9%

89

4.1%

53.3

-28.5%

71.4

210.1%

75.4

833.8%

85.6

48.2%

74.5

2.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

6.2

24.4%

3.8

-82.5%

11.9

20.3%

21.8

371.6%

8.2

-188.8%

2.1

60.1%

14.9

-245.4%

8

50.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.4

146.8%

1.3

50.4%

0.9

-54.9%

0.1

-96.3%

0.8

-777.2%

2.5

-6,336%

0.6

59.2%

1.9

170.4%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

5.8

35.6%

5.1

-9.9%

12.7

17.6%

21.9

458%

9

-207.6%

4.6

11.2%

15.5

-171.3%

6.1

68%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

50.1

-19.7%

71

0.3%

76.3

8.8%

75.2

9.9%

62.4

210.4%

70.8

2,363%

70.1

34.8%

68.4

28.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

50.1

-19.7%

71

0.3%

76.3

8.8%

75.2

9.9%

62.4

210.4%

70.8

2,363%

70.1

34.8%

68.4

28.1%

EPS 4QGN (đ)

613

-30.6%

1,004

0.2%

1,079

8.9%

1,063

9.9%

883

210.9%

1,002

1,944%

991

34.6%

967

-68.7%

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới