Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.94 +0.30 (+3.93%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp STK | 8,700 | |
| KL MUA chủ động | 2,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/09 | 7.94 | 0.3 +3.93% | 0.07 | 8,700 | 0 | 0 |
10/09 | 7.64 | -0.06 -0.78% | 0.02 | 4,100 | 0 | 0 |
09/09 | 7.7 | -0.1 -1.28% | 0.32 | 40,300 | 0 | 0 |
08/09 | 7.8 | -0.26 -3.23% | 0.38 | 50,200 | 0 | 0 |
07/09 | 8.06 | -0.1 -1.23% | 0.04 | 5,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)