Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.00 -0.20 (-1.52%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp STK | 4,100 | |
| KL MUA chủ động | 1,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/05/2026 | 13 | -0.2 -1.52% | 0.05 | 4,100 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 13.2 | 0 0.00% | 0.11 | 8,300 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 13.2 | 0 0.00% | 0.03 | 2,500 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 13.2 | 0.2 +1.54% | 0.24 | 18,300 | 0 | 0 |
08/05/2026 | 13 | -0.1 -0.76% | 0.23 | 17,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)