Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.50 +0.05 (+0.32%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp STK | 14,000 | |
| KL MUA chủ động | 3,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 10,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 15.5 | 0.05 +0.32% | 0.22 | 14,000 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 15.45 | 0.1 +0.65% | 0.18 | 11,600 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 15.35 | 0.1 +0.66% | 0.11 | 7,300 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 15.25 | -0.15 -0.97% | 0.39 | 25,300 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 15.4 | 0.1 +0.65% | 0.14 | 9,200 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)