REE (HOSE)

Công ty Cổ phần Cơ điện lạnh

(Refrigeration Electrical Engineering Corporation)
79.40 +1.40 (+1.79%)

Cập nhật lúc 14:45:14 05/12

KL: 361,300 CP

MớiĐơn vị kiểm toán (2021): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt Nam

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19

Doanh thu

2,233.4

104.3%

2,024.4

23.9%

2,045.4

72.5%

1,900.1

14%

1,092.9

-27.4%

1,634.5

26.7%

1,185.5

0.1%

1,666.3

25.5%

Các khoản giảm trừ

0.2

39.2%

1.4

-175.9%

0

98.8%

2.2

-428.6%

0.3

60%

1.9

1,054%

2.6

12.8%

0.4

87.6%

Doanh thu thuần

2,233.2

104.4%

2,022.9

23.6%

2,045.4

72.9%

1,897.9

13.9%

1,092.7

-27.3%

1,636.4

26.9%

1,182.9

0.2%

1,665.8

25.7%

Giá vốn hàng bán

1,315.6

-77%

1,127

-15.9%

895

-19.9%

1,035.3

14.3%

743.2

31.1%

972.7

-8.6%

746.5

12.3%

1,208.5

-17.5%

Lợi nhuận gộp

917.6

162.6%

895.9

35%

1,150.4

163.6%

862.6

88.6%

349.5

-17.8%

663.7

68.7%

436.3

32.2%

457.3

54.2%

Thu nhập tài chính

61.4

-6.8%

43.5

-6.3%

38.1

-65.9%

240.9

227.9%

65.9

63.4%

46.4

10%

111.6

68.9%

73.5

-40.8%

Chi phí tài chính

253.2

-32.8%

225.5

-2.4%

217.6

-129.8%

200.6

-71.8%

190.7

-40.3%

220.2

-136.4%

94.7

25.9%

116.7

-5.9%

Chi phí tiền lãi

222.2

-20.9%

212.6

-11.4%

213.9

-130.8%

195.1

-97.7%

183.9

-77.4%

190.9

-75.3%

92.7

12.1%

98.7

8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

358.3

121.7%

228.6

69.6%

177.8

7.4%

312.3

-31.7%

161.6

-1.6%

134.8

-23.4%

165.5

41.1%

457.3

41.7%

Chi phí bán hàng

21.9

-44.6%

19.9

2.8%

19.8

-27%

33.8

-14.2%

15.2

18%

20.5

-1.6%

15.6

-7.5%

29.6

-34.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

105.7

-43.9%

86.2

-15%

83.7

-26.5%

156.9

-24.2%

73.4

-15.6%

75

-92.6%

66.1

-17.1%

126.3

-40.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

956.6

221.4%

836.3

58.1%

1,045.2

94.6%

1,024.5

43.2%

297.7

-27.7%

529.1

15.2%

537.1

70.6%

715.5

37.3%

Thu nhập khác

8.4

316.7%

10

97.3%

2.5

7.5%

15.2

25.7%

2

-79.9%

5

57.6%

2.3

3.8%

12.1

94.7%

Chi phí khác

-40.8

-5,220%

-1.7

42.8%

-0.8

5.8%

-7.1

-86.3%

-0.8

5.8%

-3

-993.6%

-0.9

-58.2%

-3.8

31.8%

Thu nhập khác, ròng

-32.4

-2,666%

8.3

298.2%

1.6

15.8%

8.1

-2%

1.3

-86.4%

2.1

-29.2%

1.4

-14.4%

8.3

1,180%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

924.2

209.2%

844.6

59%

1,046.8

94.4%

1,032.7

42.7%

298.9

-29%

531.2

14.9%

538.5

70.2%

723.8

38.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

86.9

-203.2%

91.1

-45.3%

89.4

-37.1%

115.4

-81.8%

28.7

45.2%

62.7

-16.3%

65.2

-70.2%

63.5

-5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

2.9

-11,238%

1.6

-15.5%

2.1

-39.1%

6.6

64.8%

0

97.6%

1.9

138.2%

1.5

-4,047%

4

-75.2%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

89.8

-213.1%

89.5

-47.1%

91.4

-37.1%

108.9

-82.9%

28.7

46.2%

60.9

-3.4%

66.7

-73.9%

59.5

-34%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

834.4

208.8%

755.1

60.5%

955.4

102.5%

923.8

39.1%

270.2

-26.5%

470.3

16.6%

471.8

69.7%

664.2

39.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

153.5

2,229%

158.6

83.1%

262

368.1%

132

916.2%

6.6

-68%

86.6

192.3%

56

152.1%

13

-53.9%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

680.9

158.3%

596.4

55.5%

693.3

66.7%

791.8

21.6%

263.6

-24%

383.7

2.7%

415.8

62.5%

651.2

45%

EPS 4QGN (đ)

1,916

124.6%

1,393

12.2%

2,236

66.3%

2,562

22%

853

-23.8%

1,242

3%

1,345

63%

2,100

-60.3%

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới