Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
64.10 +1.80 (+2.89%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp REE | 1,022,900 | |
| KL MUA chủ động | 681,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 342,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 64.1 | 1.8 +2.89% | 65.14 | 1,022,900 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 62.3 | 0 0.00% | 36.56 | 584,800 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 62.3 | 0.2 +0.32% | 69.32 | 1,107,100 | 3.35 | 50,500 |
13/01/2026 | 62.1 | 0.6 +0.98% | 73.46 | 1,177,200 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 61.5 | 0.5 +0.82% | 59.25 | 966,300 | 1.63 | 25,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)