Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
63.50 -1.00 (-1.55%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp REE | 717,300 | |
| KL MUA chủ động | 271,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 446,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
10:02:25 | REE | 65.79 | 54,900 | 3,611,871,000 | 3,611,871,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/03/2026 | 63.5 | -1 -1.55% | 46.24 | 717,300 | 3.61 | 54,900 |
04/03/2026 | 64.5 | 0 0.00% | 138.2 | 2,125,500 | 0 | 0 |
03/03/2026 | 64.5 | 0.2 +0.31% | 69.1 | 1,073,200 | 0 | 0 |
02/03/2026 | 64.3 | 2.5 +4.05% | 130.07 | 2,052,000 | 0 | 0 |
27/02/2026 | 61.8 | -0.4 -0.64% | 16.56 | 267,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)