Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.50 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp QTP | 113,500 | |
| KL MUA chủ động | 21,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 91,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 10.5 | 0 0.00% | 1.18 | 113,500 | 0 | 0 |
05/11 | 10.5 | 0.1 +0.96% | 2.05 | 194,900 | 0 | 0 |
04/11 | 11.1 | 0 0.00% | 2.99 | 269,200 | 0 | 0 |
03/11 | 11.1 | 0.1 +0.91% | 1.14 | 102,800 | 0 | 0 |
02/11 | 11 | 0 0.00% | 3.39 | 308,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)