menu
24hmoney
Tín hiệu
NAV (HOSE)

Công ty Cổ phần Nam Việt

(Nam Viet Joint Stock Company )
19.40 0.00 (0.00%)

Cập nhật lúc 14:45:35 06/02

KL: 0 CP

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q4/22 % Q4/21 Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20

Doanh thu

40.5

15.4%

11

217.2%

35.7

187%

13.3

29.8%

35.1

102.8%

3.5

-80.1%

12.4

-13.7%

10.3

-52.5%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

40.5

15.4%

11

217.2%

35.7

187%

13.3

29.8%

35.1

102.8%

3.5

-80.1%

12.4

-13.7%

10.3

-52.5%

Giá vốn hàng bán

36.9

-10%

7.1

-616%

30.6

-247.9%

10.1

-40.7%

33.5

-145%

1

93.3%

8.8

28.7%

7.2

61%

Lợi nhuận gộp

3.6

129.1%

3.9

56.9%

5.1

39.4%

3.2

4.4%

1.6

-56.4%

2.5

-8%

3.6

76.3%

3.1

-4%

Thu nhập tài chính

7.7

-26.3%

6

200%

1.3

-45.2%

1.7

-29.6%

10.4

25.3%

2

-76.5%

2.4

-60.3%

2.4

-4.3%

Chi phí tài chính

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0

9.3%

0

9.3%

0

9.3%

0

93.3%

0

90.5%

0

91%

0

88.3%

0.2

74.7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

2.2

5.1%

2.1

-43%

1.5

9.8%

1.6

8.2%

2.4

38.1%

1.5

44.9%

1.6

18.9%

1.8

13.7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

9

-6%

7.7

161.1%

4.9

11.9%

3.3

-8%

9.6

23.9%

3

-63.5%

4.4

-24.3%

3.6

16.9%

Thu nhập khác

0

265.3%

1.4

N/A

-0.7

-359.9%

0.9

N/A

0

-100%

N/A

N/A

0.3

-60.7%

N/A

N/A

Chi phí khác

N/A

N/A

-0.3

N/A

0.7

210.3%

-0.7

-754.7%

N/A

N/A

N/A

N/A

-0.6

14.3%

-0.1

N/A

Thu nhập khác, ròng

0

265.3%

1.1

N/A

-0

90.5%

0.2

331.8%

0

100%

N/A

N/A

-0.4

-1,467%

-0.1

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

9

-6%

8.8

196.8%

4.8

20.9%

3.5

0.1%

9.6

35.5%

3

-73.5%

4

-30.2%

3.5

14.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.4

-186.9%

0.7

-22.2%

1

-20.9%

0.7

-0.1%

0.5

138.3%

0.6

17.8%

0.8

-115.9%

0.7

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.4

-186.9%

0.7

-22.2%

1

-20.9%

0.7

-0.1%

0.5

138.3%

0.6

17.8%

0.8

-115.9%

0.7

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

8.6

-14.8%

8.1

240.4%

3.9

20.9%

2.8

0.1%

10.1

73.7%

2.4

-77.3%

3.2

-40.3%

2.8

-8.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

8.6

-14.8%

8.1

240.4%

3.9

20.9%

2.8

0.1%

10.1

73.7%

2.4

-77.3%

3.2

-40.3%

2.8

-8.8%

EPS Quý

1,000

-14.8%

939

217.2%

452

29.1%

325

-6.9%

1,174

61.7%

296

-77.4%

350

-47.8%

349

-8.9%

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới