Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NAV | 500 | |
| KL MUA chủ động | 400 | M |
| KL BÁN chủ động | 100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/08 | 15 | 0 0.00% | 0.01 | 500 | 0 | 0 |
20/08 | 15 | -1 -6.25% | 0.01 | 500 | 0 | 0 |
19/08 | 16 | -0.1 -0.62% | 0.08 | 5,000 | 0 | 0 |
18/08 | 16.1 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
17/08 | 16.1 | 0 0.00% | 0 | 200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)