Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.35 -0.05 (-0.29%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NAV | 800 | |
| KL MUA chủ động | 500 | M |
| KL BÁN chủ động | 300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 17.35 | -0.05 -0.29% | 0.01 | 800 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 17.4 | -0.1 -0.57% | 0.03 | 1,700 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 17.5 | 0.05 +0.29% | 0.01 | 700 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 17.45 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 17.45 | 0.15 +0.87% | 0.07 | 4,100 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)