menu
24hmoney
Tín hiệu
ITA (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo

(Tan Tao Investment Industry Corporation)
4.10 -0.02 (-0.49%)

Cập nhật lúc 14:45:35 08/02

KL: 1,830,800 CP

MớiĐơn vị kiểm toán (2022): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt Nam

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q4/22 % Q4/21 Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20

Doanh thu

108.9

-59.9%

89.5

-74%

314.7

149.7%

63.5

-67.5%

271.4

188.4%

343.3

21.8%

126

-25.4%

195.7

100.1%

Các khoản giảm trừ

2,142.3

N/A

3.3

N/A

7.4

-140.2%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

18.5

432%

18.5

-432%

Doanh thu thuần

2,033.3

-849.3%

86.1

-74.9%

307.3

112.6%

63.5

-64.2%

271.4

188.4%

343.3

21.8%

144.5

-16.2%

177.2

87.9%

Giá vốn hàng bán

1,610.1

1,256%

38.3

82.1%

162

-123.5%

33.5

64.9%

139.3

-52.9%

214

-49.1%

72.5

32.5%

95.6

-124.4%

Lợi nhuận gộp

-423.2

-420.4%

47.8

-63%

145.3

101.6%

30

-63.2%

132.1

4,273%

129.4

-6.6%

72.1

10.5%

81.6

57.9%

Thu nhập tài chính

0.6

-96.5%

1.4

65.9%

10.2

1,233%

5

695.9%

17.6

1,427%

0.9

-7.6%

0.8

154.7%

0.6

-65.4%

Chi phí tài chính

3.3

156.4%

0.3

89%

1.1

129.8%

1.2

74.6%

5.8

-17.7%

2.9

53.9%

3.6

55.3%

4.8

48.4%

Chi phí tiền lãi

0.7

73.5%

0.3

88.5%

1.1

133.8%

1.2

74.8%

2.6

47.7%

3

52.3%

3.3

59%

4.8

48.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

6

N/A

N/A

N/A

-4.8

6.1%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-5.1

-193.2%

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.1

-15.9%

0.1

-24.8%

0.1

-41.7%

0.1

90.9%

0.1

84.4%

0

84.6%

0.1

80.3%

1.4

-420%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

3.7

13.8%

14.4

-46.4%

11.3

67.4%

11.2

-5.1%

4.3

62.8%

9.9

13.6%

34.6

-1,451%

10.6

12.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-417.1

-399%

34.5

-70.7%

140.4

376.9%

22.5

-65.7%

139.5

1,058%

117.4

-3.3%

29.4

-44.5%

65.4

105.7%

Thu nhập khác

4.3

127.2%

3.3

-63.3%

6.7

253.7%

1.2

-83.5%

1.9

-79.5%

9.1

238.5%

-4.4

-239.5%

7.5

240.4%

Chi phí khác

-0.7

69.2%

-1.3

62.7%

-7.5

-929.6%

-4

-1,083%

-2.4

-1,169%

-3.4

-70.6%

-0.7

50.1%

-0.3

-7,629%

Thu nhập khác, ròng

3.6

810.3%

2.1

-63.6%

-0.8

85%

-2.7

-137.7%

-0.5

-105.3%

5.7

741.4%

-5.1

-404.3%

7.2

225.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-413.5

-397.5%

36.5

-70.3%

139.7

473.9%

19.8

-72.8%

139

2,825%

123.1

0.8%

24.3

-55.6%

72.6

113.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

9.4

57%

12.6

50.1%

24.3

-346.8%

3.7

71.9%

21.9

-323.7%

25.3

-553.7%

5.4

21.9%

13.1

-47.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

93.1

4,016%

0.2

-90%

2.6

-261%

0.3

116.1%

2.3

1,804%

2.3

142.1%

0.7

-145.6%

2

-776.6%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

83.7

527.2%

12.4

46.1%

26.9

-336.8%

3.4

77.7%

19.6

-288.8%

23

-143.3%

6.1

-14.3%

15

-74.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-329.8

-376.2%

24.1

-75.9%

112.8

520.3%

16.4

-71.5%

119.4

1,277%

100.1

-11.1%

18.2

-63.2%

57.6

126.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.5

-45%

0.4

-75.4%

1.6

221.7%

0.3

-64.5%

0.9

362.6%

1.5

-15.1%

0.5

-46.5%

0.7

119.7%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-330.3

-378.6%

23.8

-75.9%

111.3

528.5%

16.1

-71.6%

118.5

1,247%

98.6

-11%

17.7

-63.5%

56.9

126.7%

EPS Quý

-352

-379.4%

25

-76.2%

119

561.1%

17

-72.1%

126

1,245%

105

-11%

18

-64.7%

61

125.9%

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính