Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.60 +0.05 (+0.43%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HSG | 1,225,500 | |
| KL MUA chủ động | 501,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 723,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/07/2026 | 11.6 | 0.05 +0.43% | 14.27 | 1,225,500 | 0 | 0 |
03/07/2026 | 11.55 | -0.05 -0.43% | 31.12 | 2,693,900 | 0 | 0 |
02/07/2026 | 11.6 | -0.15 -1.28% | 27.1 | 2,320,100 | 0 | 0 |
01/07/2026 | 11.75 | 0.05 +0.43% | 27.82 | 2,378,500 | 0 | 0 |
30/06/2026 | 11.7 | -0.05 -0.43% | 19.46 | 1,662,100 | 0.38 | 30,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)