Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
16.70 -0.30 (-1.76%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HSG | 3,138,200 | |
| KL MUA chủ động | 1,123,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,014,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 16.7 | -0.3 -1.76% | 52.99 | 3,138,200 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 17 | 0.7 +4.29% | 214.83 | 12,792,100 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 16.3 | 0.1 +0.62% | 85.96 | 5,272,200 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 16.2 | -0.1 -0.61% | 73.32 | 4,486,500 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 16.3 | 0.7 +4.49% | 81.13 | 5,037,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)