Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.55 -0.15 (-1.40%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HSG | 1,919,600 | |
| KL MUA chủ động | 741,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,072,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 105,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:11:27 | HSG | 9.96 | 1 | 9,960 | 69,720 |
13:12:30 | HSG | 9.96 | 1 | 9,960 | 59,760 |
13:00:14 | HSG | 9.96 | 1 | 9,960 | 49,800 |
13:00:14 | HSG | 9.96 | 1 | 9,960 | 39,840 |
11:00:11 | HSG | 9.96 | 1 | 9,960 | 29,880 |
10:43:53 | HSG | 9.96 | 1 | 9,960 | 19,920 |
10:12:47 | HSG | 9.96 | 1 | 9,960 | 9,960 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/08 | 10.55 | -0.15 -1.40% | 20.42 | 1,919,600 | 0 | 7 |
13/08 | 10.7 | -0.2 -1.83% | 23.68 | 2,187,800 | 0 | 0 |
12/08 | 10.9 | 0 0.00% | 20.11 | 1,896,900 | 0 | 0 |
11/08 | 10.9 | 0 0.00% | 15.67 | 1,430,000 | 0 | 0 |
10/08 | 10.9 | 0.15 +1.40% | 20.75 | 1,905,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)