Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.70 -0.10 (-0.85%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HSG | 2,142,700 | |
| KL MUA chủ động | 682,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,460,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 11.7 | -0.1 -0.85% | 25.24 | 2,142,700 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 11.8 | -0.05 -0.42% | 31.22 | 2,656,100 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 11.85 | 0.1 +0.85% | 27.27 | 2,317,500 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 11.75 | 0.1 +0.86% | 19.82 | 1,691,900 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 11.65 | -0.35 -2.92% | 62.73 | 5,348,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)