Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
16.65 -0.20 (-1.19%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HSG | 2,374,000 | |
| KL MUA chủ động | 314,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,059,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 567 59.81% | 109 11.5% | 457 48.21% | 1 0.11% | 140,500 6.33% | 29,100 1.31% | 111,000 5% | 400 0.02% |
1K-10K | 337 35.55% | 64 6.75% | 273 28.8% | 0 0% | 767,500 34.58% | 164,600 7.42% | 602,900 27.16% | 0 0% |
10K-50K | 38 4.01% | 5 0.53% | 32 3.38% | 1 0.11% | 637,100 28.7% | 140,300 6.32% | 481,500 21.69% | 15,300 0.69% |
50K-200K | 5 0.53% | 0 0% | 4 0.42% | 1 0.11% | 394,400 17.77% | 0 0% | 266,100 11.99% | 128,300 5.78% |
>=200K | 1 0.11% | 0 0% | 1 0.11% | 0 0% | 280,000 12.62% | 0 0% | 280,000 12.62% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 16.65 | -0.20 | 128,300 |
14:29:36 | M | 16.7 | -0.15 | 1,300 |
14:29:31 | M | 16.7 | -0.15 | 100 |
14:29:28 | B | 16.65 | -0.20 | 500 |
14:29:25 | B | 16.65 | -0.20 | 300 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/12/2025 | 16.65 | -0.2 -1.19% | 39.78 | 2,374,000 | 0 | 0 |
04/12/2025 | 16.85 | 0.15 +0.90% | 46.89 | 2,786,100 | 0 | 0 |
03/12/2025 | 16.7 | 0.2 +1.21% | 30.3 | 1,821,200 | 0 | 0 |
02/12/2025 | 16.5 | 0 0.00% | 53.64 | 3,278,400 | 0 | 0 |
01/12/2025 | 16.5 | -0.2 -1.20% | 37.69 | 2,270,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)