Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
31.40 -0.40 (-1.26%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GVR | 2,514,400 | |
| KL MUA chủ động | 805,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,523,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 185,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/08 | 31.4 | -0.4 -1.26% | 79.36 | 2,514,400 | 0 | 0 |
10/08 | 31.8 | 2.05 +6.89% | 193.39 | 6,118,100 | 0 | 0 |
07/08 | 29.75 | 1.9 +6.82% | 62.78 | 2,129,200 | 0 | 0 |
06/08 | 27.85 | -0.3 -1.07% | 31.83 | 1,138,800 | 0 | 0 |
05/08 | 28.15 | -0.35 -1.23% | 36.76 | 1,300,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)