GVR (HOSE)

Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam

(Viet Nam Rubber Group - Joint Stock Company)
14.70 +0.70 (+5.00%)

Cập nhật lúc 14:45:17 08/12

KL: 1,562,700 CP

MớiĐơn vị kiểm toán (2021): Công ty TNHH Kiểm toán và Thẩm định giá Việt Nam

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20 Q4/20 % Q4/19

Doanh thu

5,853.6

-5%

5,577.1

-2.1%

4,904.9

1%

9,678.1

6.8%

6,160.8

-0.1%

5,696.2

77.3%

4,854.7

76.4%

9,063.3

27.1%

Các khoản giảm trừ

6.5

34%

15.4

-546.9%

11.4

-126.6%

22.2

-150%

9.8

-155.3%

2.4

44.9%

5

36.2%

8.9

-32.4%

Doanh thu thuần

5,847.2

-4.9%

5,561.7

-2.3%

4,893.5

0.9%

9,655.9

6.6%

6,151

-0.2%

5,693.9

77.5%

4,849.6

76.7%

9,054.4

27.1%

Giá vốn hàng bán

4,266.7

-5%

4,090.9

-1.1%

3,423.3

0.9%

7,091.4

-6.1%

4,061.7

17.3%

4,046.7

-59.6%

3,453.4

-54.7%

6,684

-26.9%

Lợi nhuận gộp

1,580.5

-24.4%

1,470.9

-10.7%

1,470.2

5.3%

2,564.4

8.2%

2,089.3

67.1%

1,647.2

144.9%

1,396.2

172.3%

2,370.4

27.6%

Thu nhập tài chính

231.8

32.1%

238.7

28.1%

178.2

-4.4%

264.2

-83.8%

175.5

-81%

186.3

-10.4%

186.5

-22.3%

1,634.6

525.5%

Chi phí tài chính

153.5

12.8%

169.1

32.8%

145.3

-209.4%

225.4

53.3%

176

48.3%

251.5

-29%

46.9

69.1%

482.7

-109.2%

Chi phí tiền lãi

125.8

14.5%

114.2

17.2%

126.1

14.3%

150

42.9%

147.1

23.2%

138

3.1%

147.1

4.8%

262.8

-35.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

47.5

57.3%

69.8

-18.4%

52.8

-54%

51.3

-47.9%

30.2

-29.5%

85.6

-22.5%

114.8

64.8%

98.5

30.1%

Chi phí bán hàng

131.6

-13.2%

128.2

-20.2%

113.3

-20.1%

192.9

-6.9%

116.2

14.4%

106.7

-69.3%

94.3

-50.6%

180.4

-30.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

445.5

-5.7%

400.3

30.1%

345.3

-11.6%

462.5

32%

421.4

-16%

572.7

-103.2%

309.6

-20.2%

680.5

-17.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,129.2

-28.6%

1,081.8

9.5%

1,097.3

-12%

1,999.2

-27.6%

1,581.3

14.7%

988.1

119%

1,246.6

256.2%

2,759.9

121.4%

Thu nhập khác

123.1

-6%

371.4

18%

450.7

284.5%

590.5

-48.7%

131

13.1%

314.6

98%

117.2

65.4%

1,150.4

27%

Chi phí khác

-71.6

-69.1%

-55.3

-44.5%

-48.8

18.6%

-491.5

-90.7%

-42.3

-36.6%

-38.3

8.9%

-59.9

-221%

-257.8

-54%

Thu nhập khác, ròng

51.5

-41.9%

316

14.4%

402

601%

99

-88.9%

88.7

4.5%

276.3

136.5%

57.3

9.8%

892.6

20.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,180.7

-29.3%

1,397.8

10.5%

1,499.3

15%

2,098.1

-42.6%

1,670

14.1%

1,264.5

122.6%

1,304

224.2%

3,652.6

84%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

159.6

9.1%

229.9

-23.2%

195

-42%

368.4

29.2%

175.5

40.1%

186.5

-8.2%

137.3

-9.4%

520.6

-53.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

27.2

-169.9%

9.6

180.7%

11.3

-77.2%

57

-12.7%

39

83%

11.9

-110.9%

49.6

-17.1%

65.3

76.6%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

186.8

-36.9%

220.2

-11%

183.7

-109.3%

311.5

31.6%

136.5

49.8%

198.5

-215.7%

87.7

-33.6%

455.3

-50.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

993.9

-35.2%

1,177.6

10.5%

1,315.6

8.2%

1,786.6

-44.1%

1,533.5

28.7%

1,066

111.1%

1,216.2

261.4%

3,197.3

90.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

158.8

-45.8%

160.4

-47.6%

260.5

-34.6%

349.1

-34.1%

292.9

40.4%

306.1

198%

398.3

261%

529.6

141.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

835.1

-32.7%

1,017.1

33.9%

1,055.1

29%

1,437.5

-46.1%

1,240.5

26.3%

759.9

88.9%

817.9

261.6%

2,667.7

82.4%

EPS 4QGN (đ)

209

-32.6%

254

N/A

264

N/A

359

-46.2%

310

26%

N/A

N/A

N/A

N/A

667

-18.8%

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới