Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.43 -0.09 (-1.38%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ASM | 452,100 | |
| KL MUA chủ động | 91,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 360,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 6.43 | -0.09 -1.38% | 2.94 | 452,100 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 6.52 | -0.05 -0.76% | 3.18 | 487,100 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 6.57 | -0.03 -0.45% | 3.33 | 506,900 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 6.6 | 0.11 +1.69% | 5.7 | 869,700 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 6.49 | 0.11 +1.72% | 6.25 | 988,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)