Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.76 -0.09 (-1.54%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ASM | 339,000 | |
| KL MUA chủ động | 120,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 218,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
20/05/2026 | 5.76 | -0.09 -1.54% | 1.95 | 339,000 | 0 | 0 |
19/05/2026 | 5.85 | -0.07 -1.18% | 1.31 | 220,800 | 0 | 0 |
18/05/2026 | 5.92 | -0.09 -1.50% | 4.49 | 756,900 | 0 | 0 |
15/05/2026 | 6.01 | -0.08 -1.31% | 2.16 | 355,900 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 6.09 | 0.01 +0.16% | 1.72 | 282,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)