Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.60 +0.13 (+2.91%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ASM | 295,100 | |
| KL MUA chủ động | 156,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 114,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 23,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 4.6 | 0.13 +2.91% | 1.23 | 295,100 | 0 | 0 |
20/10 | 4.47 | -0.15 -3.25% | 6.35 | 1,408,900 | 0 | 0 |
19/10 | 4.62 | 0.03 +0.65% | 1.08 | 232,200 | 0 | 0 |
16/10 | 4.59 | -0.08 -1.71% | 2.59 | 559,400 | 0 | 0 |
15/10 | 4.67 | -0.13 -2.71% | 2.43 | 514,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)