Hormuz bị 'bóp nghẹt" và kịch bản lạm phát đình trệ bủa vây châu Á
Từ lệnh phân phối xăng tại Thái Lan đến tình trạng khẩn cấp ở Philippines, "cú sốc vật lý" từ chiến sự Mỹ - Iran đang ép các nền kinh tế mới nổi vào thế phải lựa chọn giữa ổn định tỷ giá và kiềm chế lạm phát đình trệ.
Một tháng sau cú sốc nguồn cung dầu lớn nhất kể từ thập niên 1970, châu Á đang chịu tác động dây chuyền rõ rệt. Đồng tiền suy yếu, chi phí năng lượng leo thang, áp lực lạm phát tăng mạnh – tất cả gợi lại ký ức khó quên của cuộc khủng hoảng tài chính năm 1997.
Tại Đông Nam Á, những phản ứng chính sách đã xuất hiện sớm. Thái Lan bắt đầu phân phối xăng theo hạn mức, trong khi Philippines phải ban bố tình trạng khẩn cấp do giá nhiên liệu tăng vọt. Thâm hụt thương mại mở rộng, kỳ vọng lạm phát bị đẩy lên cao – những tín hiệu quen thuộc của một chu kỳ bất ổn.
Tuy vậy, các chuyên gia cho rằng sự tương đồng chỉ nằm ở bề mặt. Khác với quá khứ, nền tảng tài chính của châu Á đã thay đổi đáng kể sau ba thập kỷ cải cách. Tỷ giá linh hoạt hơn, dự trữ ngoại hối dồi dào hơn và cấu trúc thị trường vốn nội địa sâu rộng hơn.
Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở bản chất cú sốc. Nếu năm 1997 là cú sốc tài chính – dòng vốn cạn kiệt đột ngột – thì hiện nay là cú sốc nguồn cung năng lượng. Việc gián đoạn dầu mỏ, đặc biệt tại eo biển Hormuz, khiến khoảng một phần ba nguồn cung dầu cho khu vực bị tắc nghẽn, kéo theo chi phí sản xuất và vận tải tăng vọt.
Tuy nhiên, “bộ đệm” hiện nay đã dày hơn đáng kể. Hàn Quốc nắm giữ hơn 400 tỷ USD dự trữ ngoại hối, Ấn Độ gần 700 tỷ USD, trong khi Indonesia, Thái Lan và Philippines đều có mức dự trữ cao hơn nhiều so với thời điểm cuối thập niên 1990. Cùng với đó là thị trường trái phiếu nội tệ phát triển, giúp giảm phụ thuộc vào vốn ngoại ngắn hạn.
Một thay đổi quan trọng khác là cơ chế tỷ giá. Nếu trước đây các nền kinh tế duy trì tỷ giá cố định và buộc phải “đốt” dự trữ để bảo vệ đồng nội tệ, thì hiện nay phần lớn đã chuyển sang thả nổi linh hoạt. Đồng tiền có thể mất giá từ từ, hấp thụ áp lực thay vì sụp đổ đột ngột.
Dù vậy, rủi ro không hề nhỏ. Khu vực phụ thuộc lớn vào nhập khẩu năng lượng đang đối mặt nguy cơ “lạm phát đình trệ” – tăng trưởng chậm lại trong khi giá cả vẫn leo thang. Dư địa tài khóa cũng hạn chế hơn trước do nợ công cao, khiến khả năng tung ra các gói hỗ trợ bị bó hẹp.
Indonesia và Philippines được đánh giá dễ tổn thương nhất, với áp lực lên tỷ giá, dòng vốn và ngân sách trợ cấp năng lượng. Trong khi đó, Malaysia, Singapore hay Trung Quốc có vị thế tốt hơn nhờ thặng dư tài khoản vãng lai và nguồn năng lượng đa dạng.
Ở quy mô toàn cầu, cú sốc dầu mỏ có thể lan rộng. Nếu căng thẳng leo thang, giá năng lượng tăng mạnh sẽ kéo theo biến động tiền tệ, buộc các ngân hàng trung ương bán tài sản để bảo vệ đồng nội tệ, từ đó gây hiệu ứng dây chuyền lên thị trường trái phiếu và tài chính quốc tế.
Dù vậy, thị trường hiện vẫn giữ trạng thái thận trọng thay vì hoảng loạn. Dòng vốn chưa rút ồ ạt, cho thấy hệ thống tài chính chưa rơi vào trạng thái mất kiểm soát.
Bài học từ năm 1997 đã giúp châu Á xây dựng lớp phòng thủ dày hơn. Nhưng câu hỏi lớn nhất vẫn còn đó: cú sốc này sẽ kéo dài bao lâu. Nếu giá năng lượng duy trì ở mức cao và xung đột tiếp tục leo thang, áp lực hiện tại có thể chuyển từ lạm phát sang suy giảm tăng trưởng – một kịch bản không dễ kiểm soát.
Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?
Liên hệ tư vấn ngay
Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?
Đăng ký ngay

Bàn tán về thị trường