24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VTP
VTP (HOSE)

Tổng công ty Cổ phần Bưu chính Viettel

46.50 +1.25 (+2.76%)

Hỏi M.AI
KL: 568,100 CP Cập nhật lúc 15:09:31 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
19,520
5,586
28.62
515.03
87.73
17.03
399.77
68.92
17.24
1
4,758
24.38
51.79
10.06
39
9.75
Luỹ kế
10,344
53
139.52
27.09
107.92
26.99
2025
4
21,028
5,623
26.74
506.1
191.04
37.75
404.88
153.24
37.85
3
4,928
23.44
109.04
21.55
85.34
21.08
2
4,981
23.69
125.81
24.86
96.98
23.95
1
5,042
23.98
88.68
17.52
69.34
17.13
Cả năm
20,574
97.84
514.57
101.67
404.89
100
2024
4
13,190
5,686
43.11
462.44
166.36
35.97
369.95
130.64
35.31
3
5,430
41.17
133.89
28.95
106.93
28.9
2
4,945
37.49
109.49
23.68
87.05
23.53
1
4,674
35.44
73.58
15.91
58.46
15.8
Cả năm
20,735
157.2
483.33
104.52
383.09
103.55
2023
4
18,464
5,107
27.66
470.46
131.7
27.99
376.37
104.28
27.71
3
4,792
25.95
128.29
27.27
102.53
27.24
2
4,919
26.64
123.77
26.31
97.69
25.96
1
4,772
25.84
94.82
20.15
75.74
20.12
Cả năm
19,588
106.08
483.42
102.76
382.88
101.73
2022
4
25,723
5,252
20.42
623.02
1.63
0.26
498.41
1.06
0.21
3
5,154
20.04
70.52
11.32
56.24
11.28
2
5,460
21.23
121.76
19.54
97.28
19.52
1
5,772
22.44
129.29
20.75
103.38
20.74
Cả năm
21,629
84.08
329.02
52.81
255.76
51.31
2021
4
21,420
5,962
27.83
620.12
62.93
10.15
496.09
49.89
10.06
3
5,110
23.86
39.97
6.45
31.73
6.4
2
5,193
24.24
133.1
21.46
106.24
21.42
1
5,158
24.08
135.93
21.92
108.58
21.89
Cả năm
21,452
100.15
370.54
59.75
295.85
59.64
2020
4
19,232
5,549
28.85
619.56
96.71
15.61
495.65
77.17
15.57
3
4,889
25.42
133.75
21.59
106.78
21.54
2
4,339
22.56
128.94
20.81
102.96
20.77
1
2,460
12.79
121.45
19.6
96.95
19.56
Cả năm
17,234
89.61
480.18
77.5
383.31
77.33
2019
4
7,723
2,735
35.41
475.29
141.87
29.85
380.23
111.89
29.43
3
2,056
26.62
127.41
26.81
101.51
26.7
2
1,678
21.72
109.86
23.11
87.1
22.91
1
1,340
17.34
96.21
20.24
76.82
20.2
Cả năm
7,812
101.15
477.09
100.38
378.16
99.45
Hiệu quả kinh doanh