24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VTP
VTP (HOSE)

Tổng công ty Cổ phần Bưu chính Viettel

46.50 +1.25 (+2.76%)

Hỏi M.AI
KL: 568,100 CP Cập nhật lúc 15:09:31 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

5,585.7

12.1%

4,758.3

-5.6%

5,622.8

-1.1%

4,928.3

-9.2%

4,981.3

0.7%

5,041.7

7.9%

5,685.7

11.3%

5,430.3

13.3%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

5,585.7

12.1%

4,758.3

-5.6%

5,622.8

-1.1%

4,928.3

-9.2%

4,981.3

0.7%

5,041.7

7.9%

5,685.7

11.3%

5,430.3

13.3%

Giá vốn hàng bán

5,282.9

-12.3%

4,501.9

5.8%

5,258.4

1.7%

4,697.7

8.8%

4,704.4

0.3%

4,777

-6%

5,349.7

-9.9%

5,152.1

-12.8%

Lợi nhuận gộp

302.7

9.3%

256.4

-3.1%

364.4

8.5%

230.6

-17.1%

276.9

23.3%

264.7

58.7%

336

40%

278.2

24.4%

Thu nhập tài chính

44.9

98%

35

91.2%

32.6

68%

26

36.3%

22.7

4.3%

18.3

-38.2%

19.4

-44.2%

19.1

-48.4%

Chi phí tài chính

33.9

-106%

32.1

-74.4%

24

-42.8%

19.4

-32.4%

16.5

-18.5%

18.4

-38.4%

16.8

-18.4%

14.7

17.7%

Chi phí tiền lãi

33.4

-118.5%

31.9

-85.1%

23.1

-39%

18.3

-29.6%

15.3

-10.6%

17.2

-30.3%

16.6

-17.3%

14.1

16.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

37.1

-69%

41.7

-55%

49

-12.8%

27.7

6.4%

22

-4.6%

26.9

-37.7%

43.4

-79.5%

29.6

-101.7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

182.5

-34%

166.6

-12.3%

123.6

4.3%

102.8

13.7%

136.3

-36.3%

148.4

-61.5%

129.3

-23.5%

119.2

-18.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

94

-24.7%

51

-42.9%

200.4

20.8%

106.7

-20.3%

124.9

12.1%

89.3

24.6%

165.9

25.9%

133.8

4.6%

Thu nhập khác

2.4

1.1%

1.3

374.2%

4.9

957.3%

2.9

1,955%

2.4

302.7%

0.3

-86%

0.5

-57.7%

0.1

-72.5%

Chi phí khác

-8.7

-495.9%

-0.5

41.8%

-14.3

N/A

-0.6

-566.7%

-1.5

-112.3%

-0.9

-990.8%

0

100.1%

-0.1

44.6%

Thu nhập khác, ròng

-6.3

-770.7%

0.8

237.1%

-9.3

-2,096%

2.4

3,988%

0.9

150.1%

-0.6

-131%

0.5

12,282%

0.1

-84.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

87.7

-30.3%

51.8

-41.6%

191

14.8%

109

-18.6%

125.8

14.9%

88.7

20.5%

166.4

26.3%

133.9

4.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

17.6

38.8%

11.9

38.6%

41.3

-15.5%

23.7

12.1%

28.8

-28.5%

19.3

-27.9%

35.7

-30.2%

27

-4.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.3

N/A

0.9

N/A

3.5

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

19

34.2%

12.8

33.8%

37.8

-5.8%

23.7

12.1%

28.8

-28.5%

19.3

-27.9%

35.7

-30.2%

27

-4.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

68.8

-29.1%

39

-43.8%

153.2

17.3%

85.3

-20.2%

97

11.4%

69.3

18.6%

130.6

25.3%

106.9

4.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.2

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

68.9

-28.9%

39

-43.8%

153.2

17.3%

85.3

-20.2%

97

11.4%

69.3

18.6%

130.6

25.3%

106.9

4.3%

EPS Quý

272

-54.7%

255

-40.1%

1,258

53.8%

577

-10.7%

601

21.4%

426

3.6%

818

14.1%

646

-2.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính