Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
569.00 +20.80 (+3.79%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VNZ | 1,500 | |
| KL MUA chủ động | 1,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 569 | 20.8 +3.79% | 0.83 | 1,500 | 0 | 0 |
14/10 | 559 | 26.5 +4.98% | 0.66 | 1,200 | 0 | 0 |
13/10 | 530 | -6.6 -1.23% | 0.32 | 600 | 0 | 0 |
12/10 | 540 | 9.1 +1.71% | 0.7 | 1,300 | 0 | 0 |
09/10 | 533 | -1.1 -0.21% | 0.37 | 700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)