24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VNZ
VNZ (UPCOM)

Công ty cổ phần VNG

590.00 -11.80 (-1.96%)

Hỏi M.AI
KL: 600 CP Cập nhật lúc 15:00:05 06/11

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
3
13,500
3,361
24.9
450
435.53
96.79
360
420.93
116.92
2
3,087
22.86
527.86
117.3
477.34
132.59
1
2,785
20.63
172.18
38.26
182.06
50.57
Luỹ kế
9,233
68.39
1,136
252.35
1,080
300.08
2025
4
10,773
3,194
29.64
-620
-184.48
29.75
-620
-200.39
32.32
3
2,894
26.87
17.21
-2.78
7.4
-1.19
2
2,571
23.87
65.89
-10.63
29.03
-4.68
1
2,232
20.72
44.51
-7.18
-4.84
0.78
Cả năm
10,894
101.13
-121.5
19.6
-263.13
42.44
2024
4
11,069
2,613
23.6
187.5
-426.38
-227.4
150
-412.5
-275
3
2,579
23.29
30.24
16.13
8.5
5.66
2
2,055
18.56
-253.71
-135.31
-527.63
-351.75
1
2,259
20.41
65.32
34.84
13.7
9.13
Cả năm
9,273
83.78
-735.44
-392.23
-1,080.67
-720.45
2023
4
9,281
2,177
23.45
-572
-256.66
44.87
-572
-229.84
40.18
3
2,333
25.14
-116.77
20.41
-116.96
20.45
2
2,246
24.2
-160.7
28.1
-153.1
26.77
1
1,852
19.96
-43.07
7.53
-40.5
7.08
Cả năm
8,608
92.75
-577.2
100.91
-540.4
94.48
2022
4
10,178
2,037
20.01
-993
-446.83
45
-993
-435.46
43.85
2
1,998
19.63
-240.87
24.26
-286.19
28.82
Cả năm
7,801
76.64
-1,118.58
112.65
-1,077.14
108.47
Hiệu quả kinh doanh