24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VNZ
VNZ (UPCOM)

Công ty cổ phần VNG

590.00 -11.80 (-1.96%)

Hỏi M.AI
KL: 600 CP Cập nhật lúc 15:00:05 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

3,361.4

16.1%

3,086.6

20.1%

2,785.2

24.8%

3,193.6

22.2%

2,894.3

12.3%

2,571.1

25.1%

2,231.7

-1.2%

2,612.6

20%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

3,361.4

16.1%

3,086.6

20.1%

2,785.2

24.8%

3,193.6

22.2%

2,894.3

12.3%

2,571.1

25.1%

2,231.7

-1.2%

2,612.6

20%

Giá vốn hàng bán

1,907

-3.5%

1,760.1

-9%

1,675.1

-16.4%

2,014.7

-23.5%

1,842.3

-13.2%

1,614.7

-13.1%

1,439.7

-4.7%

1,630.9

-17.4%

Lợi nhuận gộp

1,454.4

38.3%

1,326.5

38.7%

1,110.2

40.2%

1,178.9

20.1%

1,052

10.6%

956.4

52.5%

792

-10.4%

981.7

24.7%

Thu nhập tài chính

79.1

-0.6%

358.8

425.7%

60.4

119.6%

38

0.6%

79.6

218.9%

68.2

1.6%

27.5

-1.8%

37.8

61.6%

Chi phí tài chính

60.4

-50.7%

35.3

36.3%

42.3

-0.4%

55.2

-14.5%

40.1

38.7%

55.4

-43.4%

42.2

-46.5%

48.2

-8.3%

Chi phí tiền lãi

45.8

-31.9%

32.5

3.9%

33.1

7.3%

33.6

6%

34.7

17.1%

33.8

6.7%

35.7

-13.3%

35.7

-21.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-1

96.3%

-84.2

-6,951%

-5.5

58%

18.2

105.9%

-25.7

7.4%

-1.2

95.2%

-13

43.5%

-309.8

-597.3%

Chi phí bán hàng

635.4

13.6%

697.3

-22.2%

603.9

-36.9%

810.6

-89.8%

735.2

-45.9%

570.5

-2.8%

441.2

9%

427

27%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

410.9

-30.8%

334.2

-8.9%

350.6

-26.9%

412.9

-14.7%

314.1

3.2%

306.8

7.6%

276.4

8.3%

359.9

-2.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

425.9

2,495%

534.3

488.4%

168.2

259.3%

-43.5

65.3%

16.4

-70%

90.8

135.5%

46.8

-36.8%

-125.4

41.6%

Thu nhập khác

19.2

451.6%

1.6

-69.5%

1

204.3%

1.6

-24.7%

3.5

-8.4%

5.4

-13.8%

0.3

-94.9%

2.1

-72.9%

Chi phí khác

-9.6

-257.1%

-8.1

73.3%

3

211.7%

-142.6

53%

-2.7

90.5%

-30.3

-670.1%

-2.6

82.5%

-303.1

-508.4%

Thu nhập khác, ròng

9.6

1,105%

-6.4

74.2%

3.9

269.6%

-141

53.2%

0.8

103.3%

-24.9

-1,175%

-2.3

73.6%

-301

-618.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

435.5

2,431%

527.9

701.2%

172.2

286.8%

-184.5

56.7%

17.2

-43.1%

65.9

126%

44.5

-31.9%

-426.4

-66.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

30.9

-7.7%

30.2

48.2%

18.6

38.6%

13.7

-290.5%

28.7

-13%

58.3

-483.4%

30.3

55.5%

7.2

159.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

15.9

271%

30.8

-537.5%

28.2

3.2%

25.7

-1,151%

4.3

127%

7

102.4%

29.2

-2%

2.1

90.8%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

15

38.5%

61

-19.1%

46.8

21.2%

39.4

-865.2%

24.4

40.8%

51.3

83%

59.4

38.5%

5.2

115%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

420.5

5,915%

466.8

3,090%

125.4

939.4%

-223.9

46.8%

-7.2

34.7%

14.6

102.6%

-14.9

52.4%

-421.2

-44.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.4

97%

-10.5

27.1%

-56.7

-462%

-23.5

-169.9%

-14.6

25.2%

-14.4

46.2%

-10.1

77.6%

-8.7

85.8%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

420.9

5,585%

477.3

1,544%

182.1

3,857%

-200.4

51.4%

7.4

-12.9%

29

105.5%

-4.8

-135.4%

-412.5

-79.5%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

839

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính