Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
48.30 +0.20 (+0.42%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VLB | 3,300 | |
| KL MUA chủ động | 1,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 48.3 | 0.2 +0.42% | 0.16 | 3,300 | 0 | 0 |
14/10 | 48.1 | -0.6 -1.23% | 0.92 | 19,100 | 0 | 0 |
13/10 | 48.6 | -0.4 -0.82% | 0.9 | 18,500 | 0 | 0 |
12/10 | 48.6 | 0.2 +0.41% | 0.48 | 9,900 | 0 | 0 |
09/10 | 48.4 | -0.1 -0.21% | 0.74 | 15,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)