24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VLB
VLB (UPCOM)

Công ty Cổ phần Xây dựng và Sản xuất vật liệu xây dựng Biên Hòa

52.00 -0.20 (-0.38%)

Hỏi M.AI
KL: 51,200 CP Cập nhật lúc 15:00:05 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

442.1

34.8%

440.3

7.8%

351.5

3.7%

380.4

6%

328

4.1%

408.5

20.5%

338.9

16.7%

359

23.3%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

442.1

34.8%

440.3

7.8%

351.5

3.7%

380.4

6%

328

4.1%

408.5

20.5%

338.9

16.7%

359

23.3%

Giá vốn hàng bán

289

-17.7%

297.7

-1.8%

239.9

2.9%

245

7.9%

245.6

-4.2%

292.4

-20.1%

247

-19.3%

266

-20.3%

Lợi nhuận gộp

153

85.6%

142.6

22.9%

111.6

21.6%

135.4

45.6%

82.5

3.7%

116.1

21.4%

91.8

10%

93

32.5%

Thu nhập tài chính

17.8

127.1%

4.4

-2.7%

3

41.4%

16.2

28.3%

7.8

136.2%

4.5

41.1%

2.1

181.8%

12.6

13.3%

Chi phí tài chính

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

5.1

-20.7%

3.6

-16.1%

3.6

-15.7%

4.3

-13.5%

4.2

-50.5%

3.1

-18.1%

3.1

-48.1%

3.7

-21.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

22

-22.5%

23.5

-9%

18.8

-6.5%

22.6

2.5%

18

1.2%

21.6

-14%

17.6

-10.9%

23.2

-18.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

143.8

111%

119.9

25%

92.3

26.1%

124.7

58.5%

68.1

10.2%

95.9

24.1%

73.2

10.5%

78.7

34%

Thu nhập khác

3.1

-71.6%

348.2

10,818%

0.5

418.8%

1.4

248.6%

10.8

575.2%

3.2

436.9%

0.1

-64.6%

0.4

-96.8%

Chi phí khác

-0

83.4%

-0.1

24.8%

-0.1

54.8%

-0.1

89%

-0

19.4%

-0.1

99.1%

-0.2

89.3%

-0.7

-34.7%

Thu nhập khác, ròng

3

-71.6%

348.2

11,107%

0.4

746%

1.3

478.6%

10.7

596.8%

3.1

135.8%

-0.1

94.7%

-0.3

-102.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

146.8

86.2%

468.1

372.8%

92.7

26.8%

126

60.9%

78.9

24.4%

99

44.3%

73.1

12.6%

78.3

11.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

29.5

-85.5%

93.8

-369.6%

18.7

-25.6%

25.4

-48.3%

15.9

-16.5%

20

-28.3%

14.9

-11.6%

17.1

-21.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.1

1.2%

0.1

-18.2%

0.1

-56.5%

0.1

-92.1%

0.1

-88.1%

0.1

N/A

0.2

N/A

1.4

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

29.4

-86.1%

93.7

-372.3%

18.6

-26.8%

25.3

-61%

15.8

-24.2%

19.8

-27.4%

14.7

-10%

15.7

-11.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

117.4

86.2%

374.4

372.9%

74.1

26.8%

100.7

60.8%

63.1

24.5%

79.2

49.3%

58.5

13.2%

62.6

11.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

117.4

86.2%

374.4

372.9%

74.1

26.8%

100.7

60.8%

63.1

24.5%

79.2

49.3%

58.5

13.2%

62.6

11.3%

EPS Quý

2,257

96.8%

7,734

437.1%

1,348

26.7%

1,843

61.7%

1,147

24.4%

1,440

49.2%

1,064

13.2%

1,140

8.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính