24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VLB
VLB (UPCOM)

Công ty Cổ phần Xây dựng và Sản xuất vật liệu xây dựng Biên Hòa

48.30 +0.20 (+0.42%)

Hỏi M.AI
KL: 3,300 CP Cập nhật lúc 15:00:05 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
1,411
440.31
31.2
280
468.11
167.18
224
374.45
167.16
1
351.54
24.91
92.69
33.1
74.11
33.09
Luỹ kế
791.85
56.11
560.8
200.28
448.56
200.25
2025
4
982.38
380.39
38.72
175
126
72
140
100.73
71.95
3
328.02
33.39
78.85
45.06
63.05
45.04
2
408.5
41.58
99.02
56.58
79.19
56.56
1
338.85
34.49
73.12
41.78
58.47
41.76
Cả năm
1,456
148.19
376.99
215.42
301.44
215.31
2024
4
878.31
358.97
40.87
130
78.33
60.25
104
62.64
60.23
3
315.2
35.89
63.37
48.75
50.65
48.7
2
339.09
38.61
68.6
52.77
53.04
51
1
290.47
33.07
64.97
49.98
51.65
49.66
Cả năm
1,304
148.44
275.27
211.75
217.98
209.59
2023
4
964.74
291.24
30.19
130
70.42
54.17
104
56.3
54.14
3
218.95
22.7
25.61
19.7
20.46
19.67
2
244.4
25.33
38.04
29.26
30.32
29.16
1
248.61
25.77
39.43
30.33
35.96
34.58
Cả năm
1,003
103.99
172.99
133.07
142.53
137.04
2022
4
821.4
354.64
43.18
-120
101.29
-84.41
-120
101.29
-84.41
3
306.38
37.3
-224.12
186.77
-224.12
186.77
2
340.75
41.48
36
-30
28.77
-23.97
1
272.84
33.22
54.39
-45.32
43.48
-36.23
Cả năm
1,275
155.18
-23.25
19.38
-23.25
19.38
2021
4
908.14
261.67
28.81
150
64.54
43.03
120
51.6
43
3
144.19
15.88
25.8
17.2
20.61
17.18
2
276.98
30.5
52.33
34.89
41.82
34.85
1
259.12
28.53
59.02
39.35
47.19
39.33
Cả năm
941.95
103.72
158.19
105.46
126.42
105.35
2020
4
974.36
366.74
37.64
125
82.76
66.21
100
66.18
66.18
3
275.3
28.25
56.65
45.32
45.3
45.3
2
250.29
25.69
57.72
46.18
46.14
46.14
1
217.82
22.36
30.31
24.25
24.22
24.22
Cả năm
1,110
113.94
227.45
181.96
181.84
181.84
2019
4
1,048
343.64
32.78
122
45.77
37.52
97.6
36.46
37.36
3
276.17
26.35
38.12
31.24
30.15
30.89
2
264.47
25.23
47.61
39.02
38.07
39
1
220.5
21.04
32.7
26.8
26.15
26.79
Cả năm
1,132
107.97
164.2
134.59
130.83
134.04
Hiệu quả kinh doanh