24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VHM
VHM (HOSE)

Công ty cổ phần Vinhomes

61.80 +4.00 (+6.92%)

Hỏi M.AI
KL: 13,847,400 CP Cập nhật lúc 14:30:47 21/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
285,000
52,108
18.28
75,000
32,561
43.41
60,000
22,683
37.81
1
65,114
22.85
30,727
40.97
25,552
42.59
Luỹ kế
117,222
41.13
63,287
84.38
48,235
80.4
2025
4
180,000
102,178
56.77
52,500
34,517
65.75
42,000
27,514
65.51
3
16,420
9.12
5,420
10.32
4,184
9.96
2
18,975
10.54
9,033
17.21
7,508
17.88
1
15,698
8.72
3,839
7.31
2,689
6.4
Cả năm
153,271
85.15
52,810
100.59
41,895
99.75
2024
4
120,000
32,413
27.01
43,750
16,252
37.15
35,000
12,159
34.74
3
33,323
27.77
10,837
24.77
7,866
22.47
2
28,375
23.65
12,343
28.21
10,891
31.12
1
8,211
6.84
1,416
3.24
884.7
2.53
Cả năm
102,323
85.27
40,848
93.37
31,801
90.86
2023
4
100,000
8,698
8.7
37,500
1,323
3.53
30,000
825.69
2.75
3
32,724
32.72
14,206
37.88
10,695
35.65
2
32,614
32.61
12,640
33.71
9,688
32.29
1
29,299
29.3
15,074
40.2
11,917
39.72
Cả năm
103,557
103.56
43,310
115.49
33,371
111.24
2022
4
75,000
31,193
41.59
37,500
12,467
33.25
30,000
8,928
29.76
3
17,805
23.74
18,949
50.53
14,494
48.31
2
4,470
5.96
1,359
3.62
666.47
2.22
1
8,923
11.9
5,886
15.69
4,540
15.13
Cả năm
62,393
83.19
38,643
103.05
28,831
96.1
2021
4
90,000
23,413
26.01
43,750
14,126
32.29
35,000
11,932
34.09
3
20,679
22.98
13,812
31.57
11,167
31.91
2
28,015
31.13
13,470
30.79
10,551
30.15
1
12,986
14.43
7,085
16.19
5,396
15.42
Cả năm
84,986
94.43
48,183
110.13
38,825
110.93
2020
4
97,000
21,512
22.18
38,750
14,848
38.32
31,000
11,502
37.1
3
26,483
27.3
7,502
19.36
6,058
19.54
2
16,376
16.88
4,573
11.8
3,435
11.08
1
6,519
6.72
10,124
26.13
6,844
22.08
Cả năm
71,547
73.76
36,517
94.24
27,351
88.23
2019
4
73,200
14,184
19.38
25,750
8,645
33.57
20,600
5,981
29.04
3
10,906
14.9
7,626
29.61
5,470
26.56
2
20,917
28.58
10,058
39.06
7,243
35.16
1
5,853
8
3,358
13.04
2,540
12.33
Cả năm
51,826
70.8
29,658
115.18
21,305
103.42
Hiệu quả kinh doanh