24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VHM
VHM (HOSE)

Công ty cổ phần Vinhomes

61.80 +4.00 (+6.92%)

Hỏi M.AI
KL: 13,847,400 CP Cập nhật lúc 14:30:47 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

52,107.6

174.6%

65,114.2

314.8%

102,178.1

215.2%

16,420

-50.7%

18,975

-33.1%

15,697.9

91.2%

32,413.5

272.7%

33,323.1

1.8%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

52,107.6

174.6%

65,114.2

314.8%

102,178.1

215.2%

16,420

-50.7%

18,975

-33.1%

15,697.9

91.2%

32,413.5

272.7%

33,323.1

1.8%

Giá vốn hàng bán

16,341.7

-10.5%

33,744.7

-220.2%

67,644.8

-244.1%

13,954.3

40.8%

14,789.2

24.9%

10,540

-63.8%

19,660.1

-151.6%

23,571.9

-32.7%

Lợi nhuận gộp

35,765.9

754.5%

31,369.6

508.2%

34,533.3

170.8%

2,465.7

-74.7%

4,185.7

-51.8%

5,157.9

190.7%

12,753.4

1,345%

9,751.2

-34.8%

Thu nhập tài chính

4,747.9

-48.8%

4,509.7

-2.8%

7,521.1

-33.5%

7,899.5

43.7%

9,270.7

14.7%

4,640.4

137.2%

11,308.1

130.2%

5,497.6

197.9%

Chi phí tài chính

5,242.6

-52.3%

3,791.9

1.8%

4,401.6

12.1%

3,447.5

-121.7%

3,442.6

-34.8%

3,859.5

-181.9%

5,009.9

-184.7%

1,555

-63.1%

Chi phí tiền lãi

3,864.1

-57.5%

2,561

29.7%

2,419.6

18.6%

2,699.1

-79%

2,453.5

-20.1%

3,641.5

-241.6%

2,972.4

-193.2%

1,508.3

-110.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

0.4

-36.3%

1.1

15.3%

-0.3

-136.7%

0.9

41.1%

0.6

-21.6%

1

7.6%

0.9

-91.8%

0.7

131.9%

Chi phí bán hàng

764.3

-250.2%

371.9

49.2%

501

36.2%

447.8

72.5%

218.2

78%

732.2

-89.4%

785

-64.3%

1,628.9

-138.7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

1,631

-72.1%

941.9

31.4%

2,637.4

-19.9%

1,230.7

-11%

947.7

-24.8%

1,372.5

-161.4%

2,199.7

9.1%

1,108.6

-74.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

32,838.6

271.1%

30,774.7

702.5%

34,513.9

114.8%

5,240.1

-52.2%

8,848.4

-29%

3,835.1

164.4%

16,067.9

1,300%

10,957

-24.6%

Thu nhập khác

257.9

-28.7%

69.6

-74.4%

158.2

-62.1%

579.1

109.7%

361.8

446.6%

272.1

-32.7%

416.9

66.4%

276.2

403.6%

Chi phí khác

-535.8

-202.4%

-117.5

56.1%

-155.1

33.3%

-398.9

-0.6%

-177.2

7.2%

-267.6

39%

-232.6

-211.4%

-396.6

-5.3%

Thu nhập khác, ròng

-277.9

-250.6%

-47.9

-1,181%

3.1

-98.3%

180.2

249.7%

184.6

248%

4.4

112.9%

184.3

4.8%

-120.4

62.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

32,560.7

260.5%

30,726.8

700.3%

34,517

112.4%

5,420.4

-50%

9,033

-26.8%

3,839.5

171.1%

16,252.2

1,128%

10,836.6

-23.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

6,032.8

-1,069%

5,042.7

-366.4%

6,389.5

-1,253%

598.8

81.6%

516.1

64%

1,081.2

-111.9%

471.9

-176.8%

3,252.7

6.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

115.4

60.4%

58.7

44.7%

105.9

91.9%

385.9

-127.6%

291.5

-49.9%

106.2

-5,387%

1,307.8

-25%

1,396.2

28,795%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

6,148.2

-661.3%

5,101.4

-329.6%

6,495.3

-265%

984.7

47%

807.6

50.4%

1,187.4

-131.9%

1,779.7

-312.2%

1,856.5

46.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

26,412.5

221.1%

25,625.4

866.3%

28,021.7

93.6%

4,435.6

-50.6%

8,225.4

-23.2%

2,652

193.3%

14,472.5

1,523%

8,980.1

-16.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

3,729.5

419.9%

73.4

298.8%

507.4

-78.1%

251.7

-77.4%

717.4

509.6%

-36.9

-288.9%

2,313

3,422%

1,114

3,771%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

22,683.1

202.1%

25,551.9

850.3%

27,514.3

126.3%

4,183.9

-46.8%

7,508

-31.1%

2,689

203.9%

12,159.5

1,372%

7,866.1

-26.4%

EPS Quý

-484

-126.5%

6,221

849.8%

6,697

136.1%

N/A

N/A

1,828

-26.9%

655

222.7%

2,837

1,393%

1,806

-26.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính