Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
26.50 -0.40 (-1.49%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VCK | 1,849,300 | |
| KL MUA chủ động | 631,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 932,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 285,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:33:29 | VCK | 27 | 2,027,000 | 54,729,000,000 | 54,729,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/10 | 26.5 | -0.4 -1.49% | 49.59 | 1,849,300 | 54.73 | 2,027,000 |
08/10 | 26.9 | -1 -3.58% | 35.92 | 1,311,800 | 0 | 0 |
07/10 | 27.9 | -0.05 -0.18% | 39.75 | 1,434,200 | 0 | 0 |
06/10 | 27.95 | 0.65 +2.38% | 80.42 | 2,969,800 | 0 | 0 |
05/10 | 27.3 | -0.1 -0.36% | 40.95 | 1,497,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)