Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
27.90 +0.95 (+3.53%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VCK | 3,336,900 | |
| KL MUA chủ động | 2,256,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 687,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 392,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 27.9 | 0.95 +3.53% | 91.78 | 3,336,900 | 0 | 0 |
14/10 | 26.95 | 0.15 +0.56% | 27.96 | 1,046,800 | 0 | 0 |
13/10 | 26.8 | 0.2 +0.75% | 30.25 | 1,134,800 | 0 | 0 |
12/10 | 26.6 | 0.1 +0.38% | 32.89 | 1,238,900 | 0 | 0 |
09/10 | 26.5 | -0.4 -1.49% | 49.59 | 1,849,300 | 54.73 | 2,027,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)