24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VCK
VCK (HOSE)

Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS

26.55 -0.25 (-0.93%)

Hỏi M.AI
KL: 703,000 CP Cập nhật lúc 13:52:53 14/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25

Doanh thu

2,353.8

N/A

2,519.2

N/A

2,366.9

Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán

634

N/A

1,003

N/A

920.5

Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tư vấn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu lưu ký chứng khoán

9.4

N/A

9.4

N/A

9.8

Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu cho thuê sử dụng tài sản

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu khác

37.5

N/A

32.6

N/A

31.4

Các khoản giảm trừ doanh thu

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

2,353.8

N/A

2,519.2

N/A

2,366.9

Chi phí hoạt động kinh doanh

626.8

N/A

920.1

N/A

889.6

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

1,727

N/A

1,599.1

N/A

1,477.3

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

174.4

N/A

113.3

N/A

221

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

1,378.4

N/A

1,546.9

N/A

1,273.7

Thu nhập khác

0.1

N/A

0

N/A

6.4

Chi phí khác

-0

N/A

N/A

N/A

-0.7

Lợi nhuận khác

0.1

N/A

0

N/A

5.7

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

1,378.4

N/A

1,546.9

N/A

1,279.4

Chi phí thuế thu nhập hiện hành

274.1

N/A

311.7

N/A

265.2

Chi phí thuế thu nhập hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

1,104.4

N/A

1,235.2

N/A

1,014.3

Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ

1,104.4

N/A

1,235.2

N/A

1,014.3

Lợi ích cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

454

N/A

507

N/A

734

Trang trước
Trang sau