Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
315.00 +13.50 (+4.48%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VCF | 100 | |
| KL MUA chủ động | 100 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/10 | 315 | 13.5 +4.48% | 0.03 | 100 | 0 | 0 |
21/10 | 301.5 | -4.4 -1.44% | 0.03 | 100 | 0 | 0 |
20/10 | 305.9 | 4.9 +1.63% | 0.09 | 300 | 0 | 0 |
19/10 | 301 | 12.5 +4.33% | 0.2 | 700 | 0 | 0 |
16/10 | 288.5 | 17.5 +6.46% | 0.06 | 200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)