24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VCF
VCF (HOSE)

Công ty Cổ phần Vinacafé Biên Hòa

315.00 +13.50 (+4.48%)

Hỏi M.AI
KL: 100 CP Cập nhật lúc 13:32:58 22/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
3,100
613.15
19.78
650
128.93
19.84
520
103.14
19.84
1
661.21
21.33
140.3
21.58
112.24
21.58
Luỹ kế
1,274
41.11
269.23
41.42
215.38
41.42
2025
4
2,950
906.66
30.73
645
195.28
30.28
516
156.21
30.27
3
545.94
18.51
140.54
21.79
112.43
21.79
2
635.95
21.56
151.43
23.48
121.08
23.46
1
672.95
22.81
160.12
24.82
128.09
24.82
Cả năm
2,762
93.61
647.37
100.37
517.82
100.35
2024
4
2,800
888.95
31.75
625
198.94
31.83
500
159.16
31.83
3
605.31
21.62
125.08
20.01
100.6
20.12
2
578.41
20.66
122.48
19.6
97.96
19.59
1
483.61
17.27
111.54
17.85
88.72
17.74
Cả năm
2,556
91.3
558.05
89.29
446.44
89.29
2023
4
3,000
810.94
27.03
625
178.96
28.63
500
142.92
28.58
3
547.54
18.25
141.07
22.57
111.97
22.39
2
554.63
18.49
152.59
24.41
122.07
24.41
1
439.4
14.65
91.29
14.61
73
14.6
Cả năm
2,353
78.42
563.92
90.23
449.95
89.99
2022
4
0
708.99
0
0
134.49
0
0
107.3
0
3
545.54
0
93.63
0
74.8
0
2
527.8
0
135.56
0
107.88
0
1
426.07
0
112.72
0
82.58
0
Cả năm
2,207
0
399.44
0
319.11
0
2021
4
3,000
1,010
33.66
912.5
256.05
28.06
730
199.61
27.34
3
402.56
13.42
93.82
10.28
72.16
9.89
2
405.65
13.52
101.6
11.13
80.61
11.04
1
398.94
13.3
97.09
10.64
76.46
10.47
Cả năm
2,217
73.9
548.57
60.12
428.84
58.74
2020
4
3,300
949.17
28.76
975
312.33
32.03
780
253.54
32.5
3
800
24.24
262.95
26.97
209.66
26.88
2
668.84
20.27
196.53
20.16
156.8
20.1
1
483.29
14.65
130.01
13.33
103.6
13.28
Cả năm
2,901
87.92
901.82
92.49
723.6
92.77
2019
4
3,700
1,087
29.39
937.5
286.91
30.6
750
263.91
35.19
3
763.46
20.63
188.19
20.07
155.27
20.7
2
761.99
20.59
189.17
20.18
156.3
20.84
1
484.74
13.1
127.15
13.56
105.34
14.05
Cả năm
3,097
83.71
791.42
84.42
680.82
90.78
Hiệu quả kinh doanh