24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VCF
VCF (HOSE)

Công ty Cổ phần Vinacafé Biên Hòa

315.00 +13.50 (+4.48%)

Hỏi M.AI
KL: 100 CP Cập nhật lúc 13:32:58 22/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

617.1

-3.5%

670.2

-0.7%

911.7

2.1%

547.1

-10.2%

639.2

9.3%

674.6

38.5%

892.7

9.7%

609.6

11%

Các khoản giảm trừ

4

-21.2%

9

-449.2%

5

-32.4%

1.2

72.4%

3.3

46.9%

1.6

52.9%

3.8

-29%

4.2

-134.7%

Doanh thu thuần

613.2

-3.6%

661.2

-1.7%

906.7

2%

545.9

-9.8%

635.9

9.9%

672.9

39.1%

889

9.6%

605.3

10.6%

Giá vốn hàng bán

484.8

3.4%

520.2

1.7%

719.1

-3.1%

420.7

14.8%

501.6

-6.3%

529.3

-35.1%

697.2

-8%

493.6

-16.8%

Lợi nhuận gộp

128.3

-4.5%

141

-1.8%

187.6

-2.2%

125.2

12.1%

134.3

26.3%

143.6

56.2%

191.7

16.2%

111.7

-10.6%

Thu nhập tài chính

9.4

-63.5%

8

-67.7%

14.9

-33.6%

25.9

2.9%

25.8

3.6%

24.8

-10.1%

22.4

-23.1%

25.2

2%

Chi phí tài chính

3

-17.4%

1.5

39%

3.4

-44.2%

3.7

-30.9%

2.6

-99.7%

2.5

-90.1%

2.4

14.4%

2.8

-40.1%

Chi phí tiền lãi

2.8

-20.2%

1.2

50%

2.4

-18.9%

2.9

-42.6%

2.3

-105.6%

2.4

-108.5%

2

15.2%

2

-18.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.7

-14.3%

1

-34.1%

1.8

75.6%

1.2

20.9%

0.6

47%

0.8

47.4%

7.4

-42.2%

1.5

-90.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

5.4

-3.7%

6.2

-21.4%

6.1

-9.9%

5.7

-11.8%

5.2

18.1%

5.1

4%

5.5

17%

5.1

10.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

128.7

-15.2%

140.3

-12.4%

191.2

-3.9%

140.5

10.3%

151.8

23.9%

160.1

43.6%

198.9

10.7%

127.4

-9.7%

Thu nhập khác

0.3

N/A

N/A

N/A

4.1

60,336%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

-91.9%

N/A

N/A

Chi phí khác

0

100%

0

88.6%

N/A

N/A

-0

99.7%

-0.3

N/A

0

100%

0

105.2%

-2.4

N/A

Thu nhập khác, ròng

0.3

182.8%

0

88.6%

4.1

8,974%

-0

99.7%

-0.3

-3,509%

0

-100%

0

106.9%

-2.4

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

128.9

-14.9%

140.3

-12.4%

195.3

-1.8%

140.5

12.4%

151.4

23.6%

160.1

43.5%

198.9

11.2%

125.1

-11.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

25.8

13.1%

24.7

22.2%

39.4

6.6%

27.2

-10.3%

29.7

-28.6%

31.8

-37.8%

42.2

-12.5%

24.6

17.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.1

108%

3.3

-1,194%

0.3

-86%

0.9

-635.4%

0.6

55.7%

0.3

-214.1%

2.4

64.5%

0.2

-74.4%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

25.8

15.1%

28.1

12.4%

39.1

1.8%

28.1

-14.8%

30.4

-23.8%

32

-40.3%

39.8

-10.4%

24.5

15.9%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

103.1

-14.8%

112.2

-12.4%

156.2

-1.9%

112.4

11.8%

121.1

23.6%

128.1

44.4%

159.2

11.4%

100.6

-10.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

103.1

-14.8%

112.2

-12.4%

156.2

-1.9%

112.4

11.8%

121.1

23.6%

128.1

44.4%

159.2

11.4%

100.6

-10.2%

EPS Quý

3,880

-14.8%

4,223

-12.4%

5,877

-1.9%

4,230

11.8%

4,556

23.6%

4,819

44.4%

5,989

11.4%

3,785

-10.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính