24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
STB
STB (HOSE)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc

64.70 -0.90 (-1.37%)

Hỏi M.AI
KL: 1,964,800 CP Cập nhật lúc 13:42:22 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Thu nhập lãi thuần

6,247.2

-5.1%

6,042

-12%

5,358

-12.2%

7,874.4

23.7%

6,585.1

7.7%

6,863.2

15.3%

6,099.2

8.3%

6,365.1

31.2%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

16,479.9

18.9%

15,151.5

11%

14,027.1

11.3%

15,946.9

27.4%

13,858

11.9%

13,648.9

9.3%

12,600.5

-8%

12,521.4

-8.3%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

10,232.7

-40.7%

9,109.5

-34.3%

8,669.1

-33.3%

8,072.5

-31.1%

7,272.9

-16.1%

6,785.7

-3.9%

6,501.3

19.4%

6,156.3

30%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

3,202

248.4%

749.6

3%

758.3

-21.3%

673.2

-10.9%

919.1

35.1%

727.8

25.9%

963.7

64.4%

756

5.1%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

3,978.3

131.7%

1,552.4

8.3%

1,659.2

-3.8%

1,521.8

-0.8%

1,717.2

14.2%

1,433.3

5.6%

1,725.2

20.5%

1,534.9

-1.8%

chi phí hoạt động dịch vụ

776.3

2.7%

802.8

-13.8%

900.8

-18.3%

848.6

-8.9%

798.1

3.1%

705.5

9.4%

761.5

10%

778.9

7.6%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

350.1

54.4%

339.4

10.3%

294.5

7.1%

193.5

-11%

226.7

-25.8%

307.6

0%

275.1

-7.2%

217.5

-27.4%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

-73.1

-4,285%

75.2

5,435%

-11.6

-214.9%

-0.2

-102.5%

1.7

-90%

1.4

-93.8%

10.1

205.8%

6.2

-61.2%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

223.8

721.4%

323.5

412.4%

1,288.1

2,007%

51.7

146.7%

27.3

-20.6%

-103.6

-735.5%

61.1

-69.6%

-110.7

-468.6%

Thu nhập từ hoạt động khác

263.8

118.1%

351.5

155.4%

1,366.7

704%

119.3

103.1%

121

71.1%

137.6

97.7%

170

-35.9%

58.7

28.8%

Chi phí hoạt động khác

39.9

57.4%

27.9

88.4%

78.6

27.8%

67.5

60.1%

93.7

-157.8%

241.2

-352.4%

108.9

-70.2%

169.4

-987.9%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

N/A

N/A

8.3

N/A

7

681.1%

3.8

2%

9.4

N/A

N/A

N/A

0.9

10.8%

3.7

-64.1%

Chi phí hoạt động

2,825.1

11.7%

3,408

13.2%

1,822.3

42.2%

4,095.6

-24.6%

3,199.8

20%

3,927.1

-10.8%

3,150.9

7.6%

3,287.5

-9%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

7,124.9

55.9%

4,130.1

6.7%

5,872

37.9%

4,700.9

19%

4,569.6

44.9%

3,869.3

16.1%

4,259.1

29.1%

3,950.4

35.7%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

5,095

-458.5%

2,023.9

-936.5%

9,232.2

-2,613%

1,044

12.9%

912.3

-96.1%

195.3

71.2%

367.3

167.5%

1,198.7

-45%

Tổng lợi nhuận trước thuế

2,029.9

-44.5%

2,106.2

-42.7%

-3,360.1

-172.6%

3,656.9

32.9%

3,657.2

36.1%

3,674

38.4%

4,626.4

68%

2,751.7

32%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

683.2

10.5%

521.8

32.9%

607.7

159.1%

755.6

-37.2%

763.6

-49.4%

777.3

-43.2%

1,028.3

-107.4%

550.6

-22.2%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

683.2

10.5%

521.8

32.9%

595.5

150.3%

755.6

-37.2%

763.6

-49.4%

777.3

-43.2%

1,183.1

-86.2%

550.6

-22.2%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

12.2

-92.1%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

154.9

10.8%

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế

1,346.7

-53.5%

1,584.4

-45.3%

-2,752.5

-176.5%

2,901.3

31.8%

2,893.6

32.9%

2,896.7

37.2%

3,598.1

59.3%

2,201.2

34.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

1,555

-49.4%

N/A

N/A

N/A

N/A

3,448

N/A

3,071

35%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính