24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
STB
STB (HOSE)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc

64.70 -0.90 (-1.37%)

Hỏi M.AI
KL: 1,959,300 CP Cập nhật lúc 13:41:48 14/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
0
9,950
0
8,100
2,030
25.06
6,480
1,347
20.78
1
7,538
0
2,106
26
1,584
24.45
Luỹ kế
17,488
0
4,136
51.06
2,931
45.23
2025
4
0
7,694
0
14,650
-3,360.15
-22.94
11,720
-2,752.46
-23.49
3
8,797
0
3,657
24.96
2,901
24.75
2
7,769
0
3,657
24.96
2,894
24.69
1
7,796
0
3,674
25.08
2,897
24.72
Cả năm
32,057
0
7,628
52.07
5,939
50.68
2024
4
0
7,410
0
10,600
4,626
43.64
8,480
3,598
42.43
3
7,238
0
2,752
25.96
2,201
25.96
2
7,154
0
2,688
25.36
2,177
25.67
1
6,875
0
2,654
25.04
2,111
24.9
Cả năm
28,677
0
12,720
120
10,088
118.96
2023
4
0
6,708
0
9,500
2,755
29
7,600
2,259
29.72
3
5,927
0
2,085
21.95
1,635
21.51
2
6,737
0
2,373
24.97
1,925
25.33
1
6,800
0
2,383
25.08
1,900
25
Cả năm
26,173
0
9,595
101
7,719
101.56
2022
4
0
7,833
0
5,280
1,899
35.97
4,224
1,751
41.46
3
7,054
0
1,532
29.02
1,212
28.68
2
6,129
0
1,319
24.98
803.89
19.03
1
5,125
0
1,589
30.09
1,274
30.16
Cả năm
26,141
0
6,339
120.06
5,041
119.33
2021
4
0
4,614
0
4,000
1,151
28.77
3,200
857.87
26.81
3
4,198
0
824.77
20.62
639.73
19.99
2
4,746
0
1,424
35.61
1,113
34.78
1
4,145
0
1,000
25.01
801.06
25.03
Cả năm
17,704
0
4,400
110
3,412
106.61
2020
4
0
5,016
0
2,573
1,014
39.39
2,058
836.61
40.64
3
4,810
0
897.26
34.87
716.26
34.8
2
3,561
0
440.55
17.12
343.37
16.68
1
3,883
0
987.88
38.39
785.74
38.17
Cả năm
17,271
0
3,339
129.78
2,682
130.29
2019
4
0
3,774
0
2,607
725.68
27.84
2,085
531.57
25.49
3
4,019
0
1,030
39.51
771.87
37.02
2
3,301
0
399.78
15.34
307.19
14.73
1
3,542
0
1,061
40.72
844.24
40.49
Cả năm
14,635
0
3,217
123.41
2,455
117.73
Hiệu quả kinh doanh