Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.00 -1.20 (-4.96%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PVT | 16,595,200 | |
| KL MUA chủ động | 6,297,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 9,877,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 421,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 23 | -1.2 -4.96% | 377.25 | 16,595,200 | 0 | 0 |
20/10 | 24.2 | 0.1 +0.41% | 74.57 | 3,109,300 | 0 | 0 |
19/10 | 24.1 | 0.45 +1.90% | 77.47 | 3,236,800 | 1.26 | 50,000 |
16/10 | 23.65 | 0 0.00% | 176.01 | 7,476,700 | 0 | 0 |
15/10 | 23.65 | -1.05 -4.25% | 251.81 | 10,512,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)