24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PVT
PVT (HOSE)

Tổng Công ty Cổ phần Vận tải dầu khí

23.80 -1.15 (-4.61%)

Hỏi M.AI
KL: 8,283,800 CP Cập nhật lúc 14:51:19 30/09

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

5,577.3

29.3%

4,177.1

49.7%

4,480.3

37.1%

4,419.4

50.6%

4,312.6

44.3%

2,789.5

10%

3,267.6

18.7%

2,934.1

15%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

5,577.3

29.3%

4,177.1

49.7%

4,480.3

37.1%

4,419.4

50.6%

4,312.6

44.3%

2,789.5

10%

3,267.6

18.7%

2,934.1

15%

Giá vốn hàng bán

4,587.3

-23.4%

3,564.1

-55.2%

3,810.2

-41.5%

3,835.3

-66.6%

3,716.6

-63.2%

2,296.4

-14.2%

2,692.1

-19.6%

2,302.4

-13.2%

Lợi nhuận gộp

990

66.1%

613

24.3%

670.1

16.4%

584.1

-7.5%

596.1

-16.1%

493.1

-6.2%

575.5

14.8%

631.8

22.5%

Thu nhập tài chính

85.5

1.3%

89

32.4%

78.9

-19.9%

90

24.1%

84.3

14.2%

67.2

9%

98.6

4.3%

72.6

-20.6%

Chi phí tài chính

137.6

1.9%

142.5

-6.2%

162.4

5%

141.6

-37.4%

140.4

13%

134.2

3.2%

171.1

-24.2%

103.1

36.2%

Chi phí tiền lãi

113.8

-8.6%

115.2

-6.1%

115.1

-0.4%

106.8

-10.3%

104.7

-6.2%

108.6

-0.9%

114.6

-6.8%

96.8

-9.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

7.2

33.6%

5.8

14.5%

5.6

85.5%

5.4

137%

5.4

-40.3%

5.1

91.2%

3

-61.7%

2.3

-57.2%

Chi phí bán hàng

6

-93.7%

4.4

-43.6%

3.7

38%

4

3.8%

3.1

14.2%

3

-7.5%

6

-85%

4.2

-1.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

97.5

17.9%

116.8

-25.6%

178.3

10%

140.7

-23.4%

118.7

-19.5%

92.9

-20.3%

198.2

-21.3%

114.1

-26.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

841.6

98.7%

444.2

32.5%

410.2

35.9%

393.1

-19%

423.6

-20%

335.2

-9.8%

301.9

0.9%

485.3

36.1%

Thu nhập khác

26.1

-22.4%

56.8

324.9%

30.8

-51.3%

50.3

-70.8%

33.7

133.8%

13.4

-7%

63.1

87.3%

171.9

164.2%

Chi phí khác

-1.2

94.1%

-1

78%

-2.2

29.1%

-7.2

-214.5%

-20.9

73%

-4.6

-1,240%

-3.1

-112.7%

-2.3

89.9%

Thu nhập khác, ròng

24.9

95.3%

55.8

538.1%

28.6

-52.4%

43

-74.6%

12.8

120.2%

8.7

-37.7%

60

3.3%

169.6

300.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

866.5

98.5%

500

45.4%

438.8

21.3%

436.2

-33.4%

436.4

-6.4%

344

-10.8%

361.9

1.3%

654.9

64.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

161.7

-103.5%

112.2

-77.3%

99.2

-14.6%

93.5

31.1%

79.5

11.9%

63.3

25.1%

86.5

-64.4%

135.6

-71.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.6

-50.5%

0.3

91.1%

5.3

180.2%

6.2

116.6%

3.2

197.5%

3.7

-173.1%

6.6

82%

2.9

154.7%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

160.1

-109.9%

112.5

-67.9%

93.8

-0.7%

87.2

34.3%

76.3

18.4%

67

15.6%

93.2

-4%

132.8

-70.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

706.4

96.2%

387.4

39.9%

344.9

28.4%

349

-33.2%

360.1

-3.4%

277

-9.5%

268.7

0.4%

522.1

62.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

127.6

95.4%

68.4

10.5%

78.7

31.9%

85.6

-45.5%

65.3

-22.6%

61.9

-17.8%

59.7

58.8%

157.1

118.7%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

578.7

96.3%

319

48.4%

266.2

27.4%

263.4

-27.8%

294.8

2.3%

215.1

-6.9%

209.1

-9.2%

365

46.5%

EPS Quý

914

114.5%

679

12.4%

567

43.5%

560

-45.4%

426

-35.6%

604

-15.3%

395

-44.4%

1,025

33.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính