Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
18.00 +0.20 (+1.12%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp PVD | 2,153,000 | |
| KL MUA chủ động | 909,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,126,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 116,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:01:33 | PVD | 18.41 | 467,900 | 8,615,910,600 | 321,613,592,600 |
13:58:41 | PVD | 18.41 | 750,000 | 13,810,500,000 | 312,997,682,000 |
13:43:29 | PVD | 18.41 | 3,900,000 | 71,814,600,000 | 299,187,182,000 |
13:34:19 | PVD | 18.41 | 2,738,000 | 50,417,532,000 | 227,372,582,000 |
11:14:12 | PVD | 18.8 | 1,460,000 | 27,455,300,000 | 176,955,050,000 |
10:56:39 | PVD | 18.8 | 3,700,000 | 69,578,500,000 | 149,499,750,000 |
09:52:46 | PVD | 18.8 | 4,250,000 | 79,921,250,000 | 79,921,250,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 18 | 0.2 +1.12% | 38.46 | 2,153,000 | 321.61 | 17,265,900 |
13/10 | 17.8 | -0.1 -0.56% | 53.38 | 2,994,800 | 437.56 | 23,277,500 |
12/10 | 17.9 | -0.3 -1.65% | 51.37 | 2,851,000 | 145.39 | 7,855,900 |
09/10 | 18.2 | -0.05 -0.27% | 99.87 | 5,418,700 | 11.97 | 630,183 |
08/10 | 18.25 | -0.05 -0.27% | 73.35 | 4,001,800 | 735.8 | 39,055,900 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)