PVD (HOSE) Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan dầu khí

33.85 +0.60 (+1.80%)

Cập nhật lúc 14:45:10 21/01

KL: 13,395,500 CP

Chỉ số quan trọng

Chỉ số quan trọng PVD

Ngành nghề: Dầu khí
EPS năm 2020 282
P/E 4QGN 493.93
EPS 4 quý gần nhất 69
KLGD 10 phiên 10,581,840
EPS pha loãng 69
ROE 4QGN 0.21
ROA 4QGN 0.14
Giá trị sổ sách 32,211.4
P/B 1.05
Beta 1.04
Vốn hóa (tỷ) 14,255
Slg niêm yết 421,545,789
Slg lưu hành 421,129,789
Giá cao nhất 52T 33.8
Slg CP TDCN 210,564,894
Giá thấp nhất 52T 16.5
Tỷ lệ free-float (%) 50
Room NN 206,557,436
Tỉ lệ % Room NN 42.68
Room NN còn lại 179,897,248

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Tổng hợp trong phiên

Tổng hợp trong phiên PVD

Giá trần 35.55
Giá TC 33.25
Giá sàn 30.95
NN mua 32,200
Cao nhất 34.75
Trung bình 33.20
Thấp nhất 32.40
NN bán 471,400
Dư mua
Dư bán
82,800 33.85
33.9 2,400
14,800 33.8
33.95 10,800
60,700 33.75
34 82,600
Xem lịch sử khớp lệnh tại đây Mới
Lịch sử giao dịch

Lịch sử giao dịch PVD

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày Giá TT Tăng/Giảm Tổng GTDD KL

21/01/2022

33.85

+1.80%

444.72

13,395,500

20/01/2022

33.25

+1.37%

237.31

7,255,000

19/01/2022

32.8

-2.96%

381.82

11,425,400

18/01/2022

33.8

+5.62%

370.09

11,121,400

17/01/2022

32

+1.91%

520.35

15,883,200

Xem thêm Xem thêm
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Tiêu đề Q3/21 Q2/21 Q1/21 Q4/20 Q3/20 Q2/20 Q1/20 Q4/19

Doanh thu thuần

1,011.1

1,104.4

549.9

824

1,270.8

1,469.3

1,675.3

1,389.9

Giá vốn hàng bán

891.8

959.3

577.7

788

1,192

1,412.2

1,518.2

1,245.3

Lợi nhuận gộp

119.4

145.1

-27.8

36

78.7

57.1

157.2

144.6

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

11.8

10

-5.1

4.4

6.2

3.9

9.4

10.4

Lợi nhuận tài chính

12.2

-2.7

-1.6

2.3

-3.7

5.7

-51.4

-11.4

Chi phí bán hàng

0.3

2.3

1.4

10.4

1.5

1.5

2.9

10.3

Lợi nhuận khác

22

35.8

7.9

117.4

45.7

69.6

13.7

126.1

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

68.8

45.9

-106.5

52.1

53.9

68.6

25.7

138.9

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

67

6.1

-103.8

59.6

38.8

62

24.3

140.4

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

5.5

3.9

-20

8.6

3

3.7

1

10.8

Xem đầy đủ
Trang trước
Trang sau
Tin về mã PVD Tin về mã PVD
Xem thêm Xem thêm
Giao dịch khối ngoại PVD Giao dịch khối ngoại PVD

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Ngày

Giá TT

Khối lượng

Giá trị

Mua

Bán

Mua-Bán

Mua

Bán

Mua-Bán

21/01/22

33.85

32,200

471,400

-439,200

1.07

15.65

-14.58

20/01/22

33.25

62,700

74,200

-11,500

2.02

2.42

-0.4

19/01/22

32.80

253,200

732,700

-479,500

8.42

24.49

-16.07

18/01/22

33.80

595,100

558,500

+36,600

19.9

18.26

1.64

17/01/22

32.00

503,800

445,600

+58,200

16.61

14.56

2.05

Xem thêm Xem thêm
Kế hoạch kinh doanh PVD Kế hoạch kinh doanh PVD

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

# Kế hoạch 2021 Lũy kế đến Q3/2021 Đạt được

Doanh thu

4,400

2,665.4

60.58%

Lợi nhuận trước thuế

31.3

8.2

26.34%

Lợi nhuận sau thuế

25

-30.7

-122.65%

Lịch chia cổ tức PVD Lịch chia cổ tức PVD
0 Bình luận

Khuyến nghị: Mọi thông tin được 24H Money lựa chọn từ các nguồn chính thống và đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24H Money không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.