24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PHR
PHR (HOSE)

Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa

31.80 -0.40 (-1.24%)

Hỏi M.AI
KL: 316,000 CP Cập nhật lúc 15:09:20 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
2,280
406.32
17.82
974.08
452.87
46.49
779.26
364.11
46.73
1
468.32
20.54
353.11
36.25
279.29
35.84
Luỹ kế
874.64
38.36
805.98
82.74
643.4
82.57
2025
4
1,674
498.68
29.79
375.57
48.75
12.98
341.82
32.26
9.44
3
616.79
36.85
317.21
84.46
259.44
75.9
2
367.97
21.98
120.5
32.08
90.97
26.61
1
311.49
18.61
113.6
30.25
95.57
27.96
Cả năm
1,795
107.22
630.68
167.93
513.44
150.21
2024
4
1,455
626.07
43.03
277.18
255.84
92.3
245.22
224.07
91.38
3
411.71
28.3
116.07
41.87
98.28
40.08
2
271.95
18.69
81.15
29.28
64.63
26.35
1
323.36
22.22
90.27
32.57
73.08
29.8
Cả năm
1,633
112.24
543.33
196.02
460.05
187.61
2023
4
2,605
461.07
17.7
1,157
186.77
16.14
925.73
151.29
16.34
3
452.92
17.39
170.04
14.69
121.27
13.1
2
110.76
4.25
154.14
13.32
121.64
13.14
1
326.27
12.53
283.56
24.5
227.96
24.62
Cả năm
1,351
51.87
791.96
68.44
619.71
66.94
2022
4
2,253
576.71
25.6
898.84
537.36
59.78
719.07
421.31
58.59
3
522.7
23.2
166.68
18.54
121.59
16.91
2
243.62
10.81
65.67
7.31
51.46
7.16
1
365.55
16.23
361.98
40.27
295.09
41.04
Cả năm
1,709
75.84
1,132
125.9
889.44
123.69
2021
4
2,129
662.89
31.14
865.3
262.38
30.32
692.24
236.79
34.21
3
521.69
24.51
204.51
23.63
145.01
20.95
2
477.69
22.44
97.95
11.32
76.3
11.02
1
280.09
13.16
97.24
11.24
83.77
12.1
Cả năm
1,945
91.38
597.48
69.05
477.51
68.98
2020
4
2,460
746.19
30.34
1,148
493.91
43.02
918.42
379.38
41.31
3
390.84
15.89
204.56
17.82
164.98
17.96
2
274.52
11.16
427
37.19
329.73
35.9
1
220.93
8.98
255.21
22.23
206.34
22.47
Cả năm
1,632
66.34
1,382
120.4
1,082
117.8
2019
4
2,192
473.99
21.62
1,246
-149.9
-12.03
997.11
-135.14
-13.55
3
589.31
26.88
577.66
46.35
444.81
44.61
2
278.17
12.69
81.55
6.54
61.18
6.14
1
291.63
13.3
135.95
10.91
104.87
10.52
Cả năm
1,639
74.75
607
48.7
475.33
47.67
Hiệu quả kinh doanh