24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PHR
PHR (HOSE)

Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa

32.00 +0.20 (+0.63%)

Hỏi M.AI
KL: 251,200 CP Cập nhật lúc 15:09:19 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

406.3

10.4%

468.9

50.5%

499

-20.5%

616.8

49.8%

368

35.3%

311.5

-3.7%

627.9

35.5%

411.7

-9.1%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

0.5

N/A

0.3

83.2%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1.8

21.7%

N/A

N/A

Doanh thu thuần

406.3

10.4%

468.3

50.4%

498.7

-20.4%

616.8

49.8%

368

35.3%

311.5

-3.7%

626.1

35.8%

411.7

-9.1%

Giá vốn hàng bán

267.4

0.6%

351.2

-68%

341.8

17.9%

471.1

-43.2%

268.9

-25.4%

209

16.7%

416.4

-11.7%

328.9

-8.2%

Lợi nhuận gộp

138.9

40.2%

117.1

14.3%

156.9

-25.2%

145.6

76%

99.1

72.2%

102.5

41.4%

209.7

138%

82.8

-44.4%

Thu nhập tài chính

42.6

49.1%

28.5

6.7%

32

-58.6%

92.8

98.7%

28.6

-18.2%

26.7

-9.5%

77.3

75.3%

46.7

31.1%

Chi phí tài chính

1.2

-2.2%

1.4

36.9%

29.8

-1,218%

1.3

73.7%

1.2

82.2%

2.3

48.1%

2.3

70.2%

4.9

-46.8%

Chi phí tiền lãi

0.6

18.2%

0.1

87%

0.6

43.4%

0.4

87.1%

0.7

87.4%

0.8

79.5%

1.1

76.5%

3.3

-1.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

43.4

32.6%

13

-42.9%

9.2

156.3%

-6

-128.3%

32.7

53.8%

22.7

5.7%

-16.2

-172.6%

21.1

-16.4%

Chi phí bán hàng

6.5

-4.3%

7.5

-14.9%

10.1

31%

7.6

22.6%

6.3

-29.7%

6.5

21.4%

14.6

-33.5%

9.8

2.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

28.3

22.9%

28.9

3.8%

110.1

-60.8%

26.4

-28.9%

36.7

-61.8%

30

-45.2%

68.5

-96.5%

20.5

21%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

188.9

62.5%

120.8

6.8%

48

-74.1%

197.2

71%

116.3

46.3%

113.1

25.5%

185.3

83.2%

115.3

-32.3%

Thu nhập khác

266.1

2,254%

233.1

29,496%

4.6

-93.7%

122.1

5,171%

11.3

185.3%

0.8

116.4%

73

-17.1%

2.3

287.3%

Chi phí khác

-2.2

69.5%

-0.8

-193.3%

-3.9

-56.6%

-2.1

-35.6%

-7.1

-210.1%

-0.3

-38.8%

-2.5

-4.7%

-1.5

-92.3%

Thu nhập khác, ròng

264

6,154%

232.3

45,658%

0.7

-99%

120.1

15,058%

4.2

151.6%

0.5

212.8%

70.5

-17.6%

0.8

506.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

452.9

275.8%

353.1

210.8%

48.8

-80.9%

317.2

173.3%

120.5

48.5%

113.6

25.9%

255.8

37%

116.1

-31.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

80.6

-264.6%

69.2

-420.3%

12.5

63.6%

42.9

-228.9%

22.1

-87.3%

13.3

-43.4%

34.3

-33.1%

13.1

55%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

2

45.9%

1.1

-54.2%

1.3

-115.1%

9.7

-934.1%

3.7

-476.8%

2.5

196.5%

8.6

442.2%

1.2

-64.7%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

82.6

-219.9%

68

-528.7%

13.8

46.4%

52.7

-343%

25.8

-138.7%

10.8

8.6%

25.8

8.9%

11.9

53.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

370.2

291.1%

285.1

177.4%

34.9

-84.8%

264.5

153.9%

94.7

34.6%

102.8

31%

230.1

45.2%

104.2

-27.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

6.1

65.7%

5.8

-19.8%

2.7

-55.3%

5.1

-13.5%

3.7

-35.1%

7.2

34.6%

6

-16.6%

5.9

-74.4%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

364.1

300.3%

279.3

192.2%

32.3

-85.6%

259.4

164%

91

40.8%

95.6

30.8%

224.1

48.1%

98.3

-19%

EPS Quý

2,687

299.9%

2,061

192.3%

-48

-103.5%

1,914

163.6%

672

40.9%

705

30.8%

1,373

22.9%

726

-18.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính