24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PDR
PDR (HOSE)

Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Phát Đạt

11.30 +0.20 (+1.80%)

Hỏi M.AI
KL: 5,800,400 CP Cập nhật lúc 15:09:19 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

53.5

168.5%

104.3

-76.2%

360.6

-44.4%

506.5

19,175%

19.9

141.4%

437.9

170%

648.6

852.8%

2.6

-99.3%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

53.5

168.5%

104.3

-76.2%

360.6

-44.4%

506.5

19,175%

19.9

141.4%

437.9

170%

648.6

852.8%

2.6

-99.3%

Giá vốn hàng bán

51.2

-241.7%

2.4

99.1%

70.5

83%

256.4

-19,864%

15

-128.2%

262.9

-27,760%

414

-4,403%

1.3

97.1%

Lợi nhuận gộp

2.3

-52.7%

101.9

-41.8%

290.1

23.6%

250.2

18,516%

5

192.6%

175

8.5%

234.6

298.4%

1.3

-99.6%

Thu nhập tài chính

474.4

110%

907.1

48,146%

408.4

10,845%

1.8

-99.1%

225.9

11.6%

1.9

64.8%

3.7

-99.1%

194

35,144%

Chi phí tài chính

104.7

-63.7%

431.9

-544.4%

143.8

-34.6%

74.3

0.3%

63.9

12.4%

67

-2.3%

106.9

-21.8%

74.5

34.1%

Chi phí tiền lãi

101.1

-63%

86.2

-28.9%

143.7

-99.7%

74.2

0.2%

62

15%

66.8

-2%

72

8.7%

74.4

13.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-19.6

-50.8%

-20.8

N/A

-0

99.9%

-0

99.9%

-13

-41.7%

-0

99.8%

-15.8

-50%

-17.2

-152.6%

Chi phí bán hàng

3.5

-177.1%

16.1

-144.4%

9.4

64.9%

7.3

-68.8%

1.3

53.5%

6.6

-111.8%

26.7

-610.5%

4.3

-24.7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

231.9

-478.5%

93

-140.5%

111.1

-73.3%

46.7

-6.1%

40.1

8.2%

38.7

11%

64.1

9.9%

44

1.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

117.1

4%

447.1

592.3%

434.2

1,644%

123.6

123.4%

112.6

48.8%

64.6

51.4%

24.9

-91.9%

55.3

-61.4%

Thu nhập khác

0.1

-75.4%

0.2

-55.8%

0.1

116%

0.2

-99.2%

0.2

-99%

0.4

-98.8%

-0.7

-101%

24.2

N/A

Chi phí khác

-2.4

79.5%

-57.3

-7,151%

-65.8

-1,307%

-6.5

-756.8%

-11.9

5%

-0.8

-507.6%

-4.7

81.7%

-0.8

71.2%

Thu nhập khác, ròng

-2.4

79.6%

-57.1

-14,986%

-65.7

-1,116%

-6.4

-127.1%

-11.6

-201.2%

-0.4

-101.1%

-5.4

-112.1%

23.4

989.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

114.7

13.6%

390

507.4%

368.6

1,790%

117.3

48.9%

101

15.8%

64.2

-15.8%

19.5

-94.5%

78.7

-44.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

36.9

72.4%

252.5

-403%

45.6

140.8%

33.4

-19.6%

133.6

-260.3%

83.3

452.3%

111.6

-61.3%

27.9

28.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

2.6

-97.3%

N/A

N/A

100.8

-207.6%

2

386.9%

97.6

31,801%

96.9

N/A

93.7

N/A

0.4

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

34.3

5.1%

252.5

-1,757%

55.2

-208%

31.4

-14.1%

36.1

3.5%

13.6

42.5%

17.9

74.1%

27.5

29.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

80.5

24%

137.5

171.7%

313.3

19,991%

85.8

67.6%

64.9

30.4%

50.6

-3.8%

1.6

-99.5%

51.2

-49.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.1

-311.4%

5.2

44,421%

-0.4

-1,334%

0.1

283.9%

-0

-176.4%

0

-78.1%

0

576.4%

-0

-321.9%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

80.6

24.1%

132.4

161.6%

313.7

20,461%

85.8

67.5%

64.9

30.5%

50.6

-3.8%

1.5

-99.5%

51.2

-49.6%

EPS Quý

74

7.3%

131

133.9%

320

6,300%

91

51.7%

69

50%

56

-18.8%

5

-98.7%

60

-58.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính