24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ORS
ORS (HOSE)

Công ty Cổ phần Chứng khoán Tiên Phong

13.25 -0.05 (-0.38%)

Hỏi M.AI
KL: 1,226,500 CP Cập nhật lúc 14:54:18 14/10

Tổng hợp trong phiên ORS

Giá trần 14.20
Giá TC 13.30
Giá sàn 12.40
NN mua 92,400
Cao nhất 13.40
Trung bình 13.31
Thấp nhất 13.25
NN bán 30,200
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
22,700 13.25
13.3 96,200
94,500 13.2
13.35 54,300
23,200 13.15
13.4 103,000
140,400
253,500

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

365.7

270.5

390.5

355.8

291.1

446.8

497.5

541.4

Chi phí hoạt động kinh doanh

63.6

82.7

113.4

80.2

240.9

281.7

210.1

228.5

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

302

187.8

277.2

275.6

50.2

165.1

287.4

312.9

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

82.6

69.4

71

77.5

17.2

37

57.8

57.8

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

167.4

42.3

113.8

134.6

-102.2

2.1

96.7

150.4

Lợi nhuận khác

-5.6

-0

-0.1

-0.8

0.1

-0

-0.1

15.2

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

161.8

42.3

113.7

133.9

-102.1

2.1

96.6

165.6

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

129.4

33.7

97.7

133.5

-105.5

-7.2

71

132.4

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

35.4

12.5

25

37.5

-36.3

-1.6

14.3

24.5

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 353
P/E 4QGN 16.15
EPS 4 quý gần nhất 824
KLGD 10 phiên 1,859,547
EPS pha loãng 824
ROE 4QGN 5.83
ROA 4QGN 2.82
Giá trị sổ sách 12,503
P/B 1.06
Beta 0.41
EV/EBIT 16.47
EV/EBITDA 16.32
Vốn hóa (tỷ) 8,267 (-31)
Slg niêm yết 623,930,904
Slg lưu hành 623,930,904
Giá cao nhất 52T 16.05
Slg TDCN 311,965,452
Giá thấp nhất 52T 12.2
Tỷ lệ free-float (%) 50
Room NN 305,726,142
% NN sở hữu 0.11
Room NN còn lại 305,011,898

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Kiểm toán IAV

Thống kê giao dịch

Tổng giá trị
GTGD Tự doanh
Nước ngoài
Tổng giá trị GD trong phiên
Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức ORS

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Chứng khoán Tiên Phong
Công ty Cổ phần Chứng khoán Tiên Phong (TPS) được thành lập theo Giấy phép thành lập và hoạt động số 49//UBCK-GPHDKD ngày 29/12/2006 của UBCKNN và Điều chỉnh Giấy phép thành lập và hoạt động số: 24/2019/GPĐC-UBCK của UBCKNN. Ngành nghề kinh doanh: môi giới chứng khoán; tự doanh chứng khoán; lưu ký chứng khoán; tư vấn tài chính và đầu tư chứng khoán.
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.