24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ORS
ORS (HOSE)

Công ty Cổ phần Chứng khoán Tiên Phong

13.25 -0.05 (-0.38%)

Hỏi M.AI
KL: 1,226,500 CP Cập nhật lúc 14:54:18 14/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Kiểm toán IAV

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

365.7

25.6%

270.5

-39.5%

390.5

-21.5%

355.8

-34.3%

291.1

-47.9%

446.8

-6.8%

497.5

-12.8%

541.4

-14.1%

Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán

13.7

-0.8%

13

3.8%

15.3

-5.5%

18.9

32.1%

13.8

-21.9%

12.5

-4.6%

16.2

57%

14.3

20.7%

Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán

7.5

N/A

N/A

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tư vấn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

10.2

-52.6%

N/A

N/A

5.7

-68.3%

Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu lưu ký chứng khoán

1.5

-58.3%

0.9

-69.9%

2.9

-2.8%

2.9

-57.5%

3.5

-78%

3

-56.4%

3

-98%

6.9

-97.6%

Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu cho thuê sử dụng tài sản

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu khác

61

-60.6%

63.4

-39%

111.7

-47.8%

126.6

-44.7%

155.1

-36.3%

103.9

-3.2%

214.1

133.1%

228.8

180.2%

Các khoản giảm trừ doanh thu

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

365.7

25.6%

270.5

-39.5%

390.5

-21.5%

355.8

-34.3%

291.1

-47.9%

446.8

-6.8%

497.5

-12.8%

541.4

-14.1%

Chi phí hoạt động kinh doanh

63.6

73.6%

82.7

70.6%

113.4

46%

80.2

64.9%

240.9

15.3%

281.7

-13.7%

210.1

44.4%

228.5

47.3%

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

302

502.2%

187.8

13.8%

277.2

-3.5%

275.6

-11.9%

50.2

-81.7%

165.1

-28.8%

287.4

48.9%

312.9

59.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

18.2

17.4%

21.3

-69%

18.9

63.6%

18

35.1%

22

22.2%

12.6

53.3%

52

-66.3%

27.8

10.9%

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

167.4

263.9%

42.3

1,939%

113.8

17.7%

134.6

-10.5%

-102.2

-183.8%

2.1

-97.7%

96.7

53%

150.4

221.6%

Thu nhập khác

0

-99.9%

N/A

N/A

0.1

989.3%

0.8

-94.8%

0.1

-98.1%

N/A

N/A

0

-99.9%

15.2

-38%

Chi phí khác

-5.6

-23,880%

-0

99.1%

-0.2

-196.4%

-1.6

N/A

-0

91.2%

-0

-465.6%

-0.1

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận khác

-5.6

-9,751%

-0

99.1%

-0.1

-93%

-0.8

-105.1%

0.1

-98.5%

-0

-100.5%

-0.1

-100.5%

15.2

-38%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

161.8

258.5%

42.3

1,958%

113.7

17.7%

133.9

-19.2%

-102.1

-181.1%

2.1

-97.8%

96.6

29.2%

165.6

132.4%

Chi phí thuế thu nhập hiện hành

28.2

N/A

12.2

N/A

12.6

35%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

19.3

-33.8%

42.1

-520.6%

Chi phí thuế thu nhập hoãn lại

4.2

-22.3%

3.7

139.9%

3.4

46.3%

0.4

-104.7%

3.4

-279.4%

9.2

31.8%

6.3

-379.7%

8.9

272.1%

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

129.4

222.7%

33.7

570.8%

97.7

37.7%

133.5

0.8%

-105.5

-204.9%

-7.2

-109.5%

71

20.3%

132.4

123.3%

Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ

129.4

222.7%

33.7

570.8%

97.7

37.7%

133.5

0.8%

-105.5

-204.9%

-7.2

-109.5%

71

20.3%

132.4

123.3%

Lợi ích cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

208

166.2%

54

357.1%

290

69.6%

397

-4.1%

-314

-193.7%

-21

-107.8%

171

-42%

414

39.4%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính