Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.45 +0.20 (+1.51%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ORS | 4,040,200 | |
| KL MUA chủ động | 2,649,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,337,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 52,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 13.45 | 0.2 +1.51% | 54.3 | 4,040,200 | 0 | 0 |
14/10 | 13.25 | -0.05 -0.38% | 16.33 | 1,226,500 | 0 | 0 |
13/10 | 13.3 | -0.1 -0.75% | 45.76 | 3,420,500 | 0 | 0 |
12/10 | 13.4 | 0.05 +0.37% | 13.7 | 1,026,600 | 0 | 0 |
09/10 | 13.35 | 0.05 +0.38% | 35.23 | 2,653,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)