Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.80 -0.20 (-1.43%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NVB | 1,238,900 | |
| KL MUA chủ động | 501,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 646,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 90,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 13.8 | -0.2 -1.43% | 17.44 | 1,238,900 | 0 | 0 |
14/10 | 14 | -0.9 -6.04% | 45.53 | 3,273,200 | 0 | 0 |
13/10 | 14.9 | -1.6 -9.70% | 62.57 | 3,992,200 | 0 | 0 |
12/10 | 16.5 | -0.6 -3.51% | 24.26 | 1,445,700 | 0 | 0 |
09/10 | 17.1 | 0.5 +3.01% | 46.2 | 2,716,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)