Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.00 0.00 (0.00%)
Tổng hợp trong phiên NVB
Tổng KL đặt mua
Tổng KL đặt bán
Khớp lệnh trong phiên
Xem tất cả| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Lũy kế 4 quý gần nhất - Đơn vị: tỷ đồng
| # | Q2/26 | Q1/26 | Q4/25 | Q3/25 | Q2/25 | Q1/25 | Q4/24 | Q3/24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng doanh thu | 3,844.1 | 3,181.4 | 2,344.9 | 2,697.6 | 2,466.8 | 2,040.6 | 1,187.6 | 1,509.9 |
Tổng chi phí | 3,333.5 | 2,965 | 2,997.5 | 2,506.3 | 2,155.3 | 1,889.2 | 3,882.9 | 1,574.8 |
Tổng lợi nhuận trước thuế | 510.6 | 216.4 | -652.6 | 191.3 | 311.5 | 151.4 | -5,070.4 | -64.8 |
Lợi nhuận sau thuế | 510.7 | 216 | -652 | 189.8 | 311.5 | 150.8 | -5,069.6 | -65.4 |
Tỷ suất lợi nhuận ròng (%) | 13.3 | 6.8 | -27.8 | 7 | 12.6 | 7.4 | 426.9 | -4.3 |
EPS năm 2026 0 | P/E 4QGN
| |
EPS 4 quý gần nhất 146 | KLGD 10 phiên 545,913 | |
EPS pha loãng 146 | ROE 4QGN 2.18 | |
ROA 4QGN 0.15 | Giá trị sổ sách
| |
P/B
| Beta 0.51 | |
EV/EBIT
| EV/EBITDA
| |
Vốn hóa (tỷ) 32,171 (-585) | Slg niêm yết 1,927,984,751 | |
Slg lưu hành 2,924,632,751 | Giá cao nhất 52T 18.2 | |
Slg TDCN
| Giá thấp nhất 52T 10.2 | |
Tỷ lệ free-float (%) 60 | Room NN 263,518,627 | |
% NN sở hữu 0.65 | Room NN còn lại 251,024,543 |
Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học MOORE AISC
Không có dữ liệu
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|
Hồ sơ doanh nghiệp

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.