24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NVB
NVB (HNX)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân

15.60 +0.90 (+6.12%)

Hỏi M.AI
KL: 1,996,800 CP Cập nhật lúc 15:10:03 04/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Dịch vụ Tin học MOORE AISC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Thu nhập lãi thuần

1,508.1

120.1%

1,033.6

36.4%

792

56.9%

423.6

116.6%

685.2

149.9%

757.7

177.6%

504.9

127.8%

-2,551

-12,267%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

4,833.6

97.7%

3,701.3

62.7%

2,941.5

59.8%

2,215.9

272.4%

2,445.4

70.4%

2,274.9

67.9%

1,841.2

29.4%

-1,285.2

-189.6%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

3,325.4

-88.9%

2,667.7

-75.8%

2,149.5

-60.9%

1,792.3

-41.6%

1,760.2

-51.6%

1,517.2

-40.2%

1,336.3

-11.2%

1,265.7

13%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

205.9

231.4%

72

4.1%

108.2

269.9%

28.2

133.3%

62.1

369.5%

69.2

59%

29.3

376.6%

12.1

3.5%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

257.1

141.3%

112.6

0.5%

159.8

175.1%

86.6

84.8%

106.5

312.7%

112.1

69.8%

58.1

117.3%

46.9

52.3%

chi phí hoạt động dịch vụ

51.3

-15.4%

40.6

5.5%

51.6

-78.9%

58.4

-68%

44.4

-253%

42.9

-90.6%

28.8

-40%

34.8

-82.3%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

67.8

13,870%

20.6

-54.3%

42.8

27.7%

22.9

-32.9%

0.5

-98.7%

45.2

54.9%

33.5

38.6%

34.2

-3.6%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

0.6

256.1%

0.4

-98%

0

-99.9%

0.1

-98%

0.2

-96.4%

18.6

-65.3%

17.9

-74%

4.9

-44.2%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

55

328.3%

5.3

-58.5%

29.8

133.9%

10.3

141%

12.8

356.3%

12.8

65.4%

12.8

267%

-25.1

44.5%

Thu nhập từ hoạt động khác

57.5

-60.3%

9.2

-42.4%

37.3

-58.6%

19.3

64.4%

145

2,157%

16

-63.9%

90

1,620%

11.7

-66.3%

Chi phí hoạt động khác

2.5

98.1%

3.9

-23.1%

7.4

90.4%

9

75.6%

132.1

-3,564%

3.1

91.4%

77.2

-500.3%

36.9

54%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí hoạt động

620.4

-33.7%

522.8

-8.7%

459

-20.2%

717

69.9%

464.1

-28.7%

480.8

-57%

381.9

-10.8%

2,380.5

-595.5%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

1,216.9

310.1%

609.2

44.1%

513.9

137.6%

-231.8

95.3%

296.7

1,157%

422.7

318.9%

216.3

776.2%

-4,905.4

-1,292%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

369.7

-250.8%

98.6

11.4%

297.5

-358.5%

420.9

-155.1%

105.4

-186.6%

111.2

-114.5%

64.9

-554.6%

165

-97.3%

Tổng lợi nhuận trước thuế

847.2

342.8%

510.6

63.9%

216.4

42.9%

-652.6

87.1%

191.3

395.1%

311.5

534.6%

151.4

461.3%

-5,070.4

-1,063%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0

98.7%

0

174.3%

0.3

49.5%

0.7

-25%

1.5

-151.4%

0

97%

0.6

N/A

0.9

440.3%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

0

98.7%

0

174.3%

0.3

49.5%

0.7

-25%

1.5

-151.4%

0

97%

0.6

N/A

0.9

440.3%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế

847.2

346.3%

510.7

64%

216

43.3%

-652

87.1%

189.8

390.1%

311.5

549.7%

150.8

459.8%

-5,069.6

-1,062%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính