24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
MBS
MBS (HNX)

Công ty Cổ phần chứng khoán MB

15.80 +0.50 (+3.27%)

Hỏi M.AI
KL: 5,300,500 CP Cập nhật lúc 15:10:02 21/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

1,453

25%

1,196.2

51%

1,019.1

52.4%

1,016.2

34.1%

1,162.1

44.3%

792.3

-10.3%

668.9

-0.7%

757.9

40.4%

Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán

127.6

-65.5%

163.6

-14.8%

241.3

80.8%

228.5

74%

369.6

178.2%

191.9

7%

133.5

-27.7%

131.4

-23.3%

Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

0.6

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tư vấn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu lưu ký chứng khoán

10.2

-26.3%

11.1

13.9%

10.4

51.4%

11.5

55.5%

13.8

89.4%

9.8

12.8%

6.9

25%

7.4

45.7%

Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu cho thuê sử dụng tài sản

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu khác

6.4

-61.9%

25.8

149.8%

25.2

108.1%

20.4

86.7%

16.9

57.6%

10.3

-3.1%

12.1

29.8%

10.9

12.7%

Các khoản giảm trừ doanh thu

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

1,453

25%

1,196.2

51%

1,019.1

52.4%

1,016.2

34.1%

1,162.1

44.3%

792.3

-10.3%

668.9

-0.7%

757.9

40.4%

Chi phí hoạt động kinh doanh

630.6

-54.3%

432.7

-53.4%

307.4

-185.4%

310.4

6.2%

408.6

-8.3%

282.1

35.7%

107.7

59%

331

-101.4%

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

822.3

9.2%

763.6

49.6%

711.7

26.8%

705.7

65.3%

753.4

75.9%

510.2

14.8%

561.2

36.6%

426.8

13.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

114

-18.8%

68.5

-7.7%

64.8

13.6%

46.2

30.1%

95.9

-45.3%

63.6

-28.1%

75

-29.5%

66.2

-11.4%

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

394.1

-5.7%

378.6

41.2%

366.2

12.6%

385.2

87%

417.8

87.5%

268.1

-0.1%

325.2

42.3%

206

3.5%

Thu nhập khác

0.4

12.5%

0.4

-90.2%

1.8

-87.1%

0.3

-71.5%

0.4

-50.9%

4.4

103.7%

13.8

1,198%

0.9

-60.7%

Chi phí khác

-0

85.1%

-1.8

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

N/A

N/A

N/A

-0.1

-14,747%

-0

96%

Lợi nhuận khác

0.4

15.5%

-1.3

-130.3%

1.8

-87%

0.3

-71.4%

0.3

-52.4%

4.4

103.7%

13.7

1,186%

0.9

-59.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

394.5

-5.7%

377.2

38.4%

368

8.6%

385.4

86.3%

418.1

87.1%

272.5

0.7%

338.9

47.6%

206.9

2.8%

Chi phí thuế thu nhập hiện hành

78.9

7.2%

77.4

-36.8%

79.2

-21.8%

69.1

-59.9%

85

-92.9%

56.6

-3.9%

65.1

-39.1%

43.2

-11.7%

Chi phí thuế thu nhập hoãn lại

0.4

11.4%

0.9

-82.4%

2.8

158.8%

8.2

-596.1%

0.5

9.2%

5.1

823.7%

4.8

-1,643%

1.7

-84.1%

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

315.2

-5.3%

300.7

36%

291.6

8.4%

308.2

86.4%

332.6

85.9%

221.1

2%

269

47.4%

165.3

-4.4%

Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ

315.2

-5.3%

300.7

36%

291.6

8.4%

308.2

86.4%

332.6

85.9%

221.1

2%

269

47.4%

165.3

-4.4%

Lợi ích cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1,346

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính