24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
MBS
MBS (HNX)

Công ty Cổ phần chứng khoán MB

15.20 +0.40 (+2.70%)

Hỏi M.AI
KL: 3,951,000 CP Cập nhật lúc 15:10:02 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
4,675
1,196
25.59
1,850
377.23
20.39
1,480
300.72
20.32
1
1,019
21.8
368.02
19.89
291.63
19.7
Luỹ kế
2,215
47.39
745.25
40.28
592.35
40.02
2025
4
3,370
1,016
30.15
1,300
385.43
29.65
1,040
308.17
29.63
3
1,162
34.48
418.12
32.16
332.63
31.98
2
792.34
23.51
272.53
20.96
221.05
21.26
1
668.88
19.85
338.94
26.07
269.02
25.87
Cả năm
3,639
107.99
1,415
108.85
1,131
108.74
2024
4
2,786
757.86
27.2
930
206.87
22.24
744
165.33
22.22
3
805.54
28.91
223.52
24.03
178.93
24.05
2
883.36
31.71
270.63
29.1
216.72
29.13
1
673.61
24.18
229.62
24.69
182.57
24.54
Cả năm
3,120
112
930.64
100.07
743.55
99.94
2023
4
2,700
539.91
20
900
201.19
22.35
720
172.89
24.01
3
539.13
19.97
208.11
23.12
166.31
23.1
2
401.03
14.85
154.6
17.18
123.59
17.16
1
335.89
12.44
152.25
16.92
121.23
16.84
Cả năm
1,816
67.26
716.15
79.57
584.02
81.11
2022
4
3,027
405.92
13.41
1,100
105.62
9.6
880
72.43
8.23
3
430.06
14.21
151.9
13.81
121.19
13.77
2
512.92
16.94
150.64
13.69
120.41
13.68
1
609.46
20.13
252.42
22.95
200.18
22.75
Cả năm
1,958
64.7
660.57
60.05
514.21
58.43
2021
4
1,500
658.71
43.91
480
216.02
45
384
170.98
44.53
3
515
34.33
230.23
47.96
183.78
47.86
2
643.18
42.88
164.89
34.35
132.08
34.4
1
400.88
26.73
125.14
26.07
99.97
26.04
Cả năm
2,218
147.85
736.28
153.39
586.81
152.82
2020
4
720
354.95
49.3
200
122.01
61
160
97.8
61.13
3
250.64
34.81
79.47
39.73
63.63
39.77
2
286.25
39.76
101.51
50.76
80.86
50.54
1
223.71
31.07
33.12
16.56
26.42
16.51
Cả năm
1,116
154.94
336.11
168.05
268.71
167.94
2019
4
1,171
273.82
23.38
360
73.34
20.37
288
58.69
20.38
3
228.93
19.55
56.41
15.67
45.51
15.8
2
247.38
21.12
85.71
23.81
67.45
23.42
1
193.63
16.53
73.12
20.31
58.16
20.19
Cả năm
943.77
80.59
288.58
80.16
229.8
79.79
Hiệu quả kinh doanh