24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
LHG
LHG (HOSE)

Công ty Cổ phần Long Hậu

26.15 +0.05 (+0.19%)

Hỏi M.AI
KL: 15,800 CP Cập nhật lúc 15:09:15 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH kiểm toán AFC Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

189.2

-15.3%

176.2

-24.6%

121.5

28.4%

112.2

23.7%

223.2

37.8%

233.8

206.6%

94.6

-34.8%

90.7

34.4%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

189.2

-15.3%

176.2

-24.6%

121.5

28.4%

112.2

23.7%

223.2

37.8%

233.8

206.6%

94.6

-34.8%

90.7

34.4%

Giá vốn hàng bán

93.1

3%

79.7

14.9%

72.9

-41.9%

59.8

-29.8%

96

-40.6%

93.6

-163%

51.4

24.3%

46.1

-31.5%

Lợi nhuận gộp

96

-24.5%

96.5

-31.1%

48.6

12.4%

52.4

17.5%

127.2

35.8%

140.1

244.8%

43.2

-43.9%

44.6

37.6%

Thu nhập tài chính

9.9

37.2%

15.7

0.8%

17.1

181.2%

18.2

-23.6%

7.2

-34.5%

15.6

-6.9%

6.1

-74.6%

23.8

-1.6%

Chi phí tài chính

6.3

-35%

4.4

14.6%

1.3

73.8%

1

89%

4.7

28.6%

5.1

-39%

4.8

-18.4%

8.8

-110.2%

Chi phí tiền lãi

4.6

-42.9%

4.5

-40.1%

3

15.1%

3

4.8%

3.2

9.2%

3.2

13.4%

3.5

14.8%

3.1

25.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

1.1

71.9%

3.6

-127.9%

1.3

15.5%

0.4

44.2%

3.8

-74.7%

1.6

-68.5%

1.6

12.9%

0.8

49.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

14.9

-4.1%

12

6.3%

15.1

6.9%

12.7

11.5%

14.3

0.2%

12.8

3.7%

16.2

7.4%

14.3

-5.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

83.5

-25.1%

92.2

-32.3%

48

79.9%

56.5

26.9%

111.6

36.9%

136.2

245.2%

26.7

-65.6%

44.5

9%

Thu nhập khác

13.2

2,357%

57.9

5,238%

9.2

-76.7%

0.8

-90.3%

0.5

-22.1%

1.1

84.9%

39.5

2,005%

8.5

955.2%

Chi phí khác

-1.4

-1,822%

-10.2

N/A

-0.4

92.8%

-0.3

-1,226%

-0.1

43.7%

0

99.8%

-4.9

-794.8%

-0

N/A

Thu nhập khác, ròng

11.8

2,439%

47.7

4,297%

8.8

-74.5%

0.6

-93.5%

0.5

-17.2%

1.1

86.2%

34.6

2,507%

8.4

952.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

95.3

-14.9%

139.9

1.9%

56.9

-7.2%

57.1

7.8%

112

36.5%

137.3

242.9%

61.3

-22.4%

53

27.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

15.7

-45.5%

23

-67%

13.3

14.6%

13.8

-2.2%

10.8

-19.3%

13.8

-22.8%

15.6

-43.9%

13.5

-10.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

4.2

63.4%

4.7

65%

2.9

6.7%

2.9

5.8%

11.4

-50.6%

13.4

-607.6%

2.7

141.5%

2.7

4.4%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

19.9

10.6%

27.7

-1.9%

10.4

19.2%

11

-1.3%

22.2

-33.6%

27.2

-216.9%

12.8

26.1%

10.8

-12.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

75.4

-16%

112.2

1.9%

46.5

-4.1%

46.1

9.4%

89.8

37.3%

110.1

250%

48.4

-21.4%

42.1

31.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

75.4

-16%

112.2

1.9%

46.5

-4.1%

46.1

9.4%

89.8

37.3%

110.1

250%

48.4

-21.4%

42.1

31.6%

EPS Quý

3,276

-6.2%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

3,491

102.5%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính